Cánh thẳng là gì? 🐞 Nghĩa và giải thích Cánh thẳng

Cánh thẳng là gì? Cánh thẳng là loại cánh máy bay có thiết kế vuông góc với thân, không xiên về phía trước hay phía sau. Đây là kiểu cánh phổ biến trên các máy bay tốc độ thấp và máy bay huấn luyện. Cùng khám phá chi tiết về đặc điểm và ứng dụng của cánh thẳng ngay bên dưới!

Cánh thẳng nghĩa là gì?

Cánh thẳng (Straight Wing) là kiểu thiết kế cánh máy bay có mép cánh trước vuông góc hoặc gần vuông góc với trục thân máy bay. Đây là danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực hàng không.

Trong tiếng Việt, từ “cánh thẳng” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong hàng không: Cánh thẳng là thuật ngữ kỹ thuật chỉ loại cánh có góc xuôi bằng 0 độ hoặc rất nhỏ. Thiết kế này tạo lực nâng tốt ở tốc độ thấp, phù hợp với máy bay cánh quạt, máy bay huấn luyện và máy bay nông nghiệp.

Trong đời thường: “Cánh thẳng” đôi khi dùng để mô tả vật có phần cánh không cong, không gấp khúc. Ví dụ: cánh quạt thẳng, cánh cửa thẳng.

Đặc điểm nổi bật: So với cánh xuôi hay cánh mũi tên, cánh thẳng có cấu trúc đơn giản hơn, dễ chế tạo và bảo trì, nhưng không phù hợp cho máy bay bay ở tốc độ cao.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cánh thẳng”

Từ “cánh thẳng” là thuật ngữ Việt hóa từ khái niệm “Straight Wing” trong ngành hàng không quốc tế. Đây là kiểu cánh xuất hiện từ những ngày đầu của ngành hàng không, trước khi cánh xuôi được phát triển.

Sử dụng “cánh thẳng” khi nói về thiết kế cánh máy bay, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật hàng không hoặc khi so sánh các loại cánh khác nhau.

Cách sử dụng “Cánh thẳng” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cánh thẳng” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cánh thẳng” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cánh thẳng” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về hàng không, mô hình máy bay hoặc khi giải thích nguyên lý bay.

Trong văn viết: “Cánh thẳng” xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật hàng không, sách giáo khoa vật lý, bài báo khoa học về khí động học và các bài viết về lịch sử ngành hàng không.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cánh thẳng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cánh thẳng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Máy bay Cessna 172 sử dụng thiết kế cánh thẳng.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm kỹ thuật của dòng máy bay huấn luyện phổ biến.

Ví dụ 2: “Cánh thẳng tạo lực nâng tốt ở tốc độ thấp nhưng gây lực cản lớn khi bay nhanh.”

Phân tích: Giải thích nguyên lý khí động học của loại cánh này.

Ví dụ 3: “Trong Thế chiến II, nhiều máy bay chiến đấu ban đầu dùng cánh thẳng.”

Phân tích: Đề cập đến lịch sử phát triển thiết kế cánh máy bay.

Ví dụ 4: “Máy bay nông nghiệp thường có cánh thẳng để bay chậm và ổn định khi phun thuốc.”

Phân tích: Ứng dụng thực tế của thiết kế cánh thẳng trong đời sống.

Ví dụ 5: “So với cánh xuôi, cánh thẳng có chi phí sản xuất thấp hơn.”

Phân tích: So sánh ưu điểm kinh tế giữa các loại cánh máy bay.

“Cánh thẳng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cánh thẳng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Straight wing Cánh xuôi (Swept wing)
Cánh vuông góc Cánh mũi tên
Cánh ngang Cánh tam giác (Delta wing)
Cánh không xuôi Cánh cong
Cánh truyền thống Cánh biến đổi hình học
Cánh cơ bản Cánh ngược (Forward-swept wing)

Kết luận

Cánh thẳng là gì? Tóm lại, cánh thẳng là kiểu thiết kế cánh máy bay vuông góc với thân, phù hợp cho máy bay tốc độ thấp. Hiểu đúng từ “cánh thẳng” giúp bạn nắm vững kiến thức hàng không cơ bản và sử dụng thuật ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.