Roneo là gì? 🖨️ Nghĩa, giải thích Roneo
Roneo là gì? Roneo là loại máy in sao chép tài liệu, hoạt động bằng cách lăn trục tẩm mực lên khuôn giấy sáp để tạo ra nhiều bản in giống nhau. Đây là thiết bị văn phòng phổ biến trong thế kỷ 20, trước khi máy photocopy hiện đại ra đời. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách hoạt động và ý nghĩa của từ “roneo” trong tiếng Việt nhé!
Roneo nghĩa là gì?
Roneo là máy in sao chép gồm một trục tẩm mực, dùng để in những bản đánh máy trên giấy sáp. Đây là danh từ trong ngành in ấn, còn được gọi là máy rô-nê-ô.
Trong tiếng Việt, roneo có hai cách dùng chính:
Là danh từ: Chỉ loại máy sao chép tài liệu bằng phương pháp in qua khuôn giấy sáp. Máy roneo từng là thiết bị không thể thiếu trong các văn phòng, trường học thời kỳ 1950-1980.
Là động từ: “In roneo” hoặc “quay roneo” nghĩa là sao chép tài liệu bằng máy roneo. Ví dụ: “In roneo 100 bản thông báo cho học sinh.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Roneo”
Từ “roneo” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “ronéo”, bắt nguồn từ tên thương hiệu máy in Roneo của Anh, được phát minh vào đầu thế kỷ 20.
Thương hiệu Roneo nổi tiếng đến mức tên gọi này trở thành danh từ chung chỉ tất cả các loại máy sao chép cùng nguyên lý.
Sử dụng từ “roneo” khi nói về máy in sao chép kiểu cũ, công nghệ in ấn truyền thống hoặc khi nghiên cứu lịch sử văn phòng.
Roneo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “roneo” được dùng khi đề cập đến thiết bị in sao chép thời xưa, trong lĩnh vực in ấn, hoặc khi miêu tả cách sao chép tài liệu trước khi có máy photocopy.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Roneo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “roneo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trường học ngày xưa thường in roneo đề thi cho học sinh.”
Phân tích: Dùng “in roneo” như động từ, chỉ hành động sao chép tài liệu bằng máy roneo.
Ví dụ 2: “Máy roneo là thiết bị văn phòng phổ biến những năm 1970.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ loại máy cụ thể trong lịch sử.
Ví dụ 3: “Bản in roneo thường có mùi mực đặc trưng và chữ hơi mờ.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm sản phẩm từ máy roneo.
Ví dụ 4: “Cô giáo quay roneo 50 bản bài tập về nhà cho cả lớp.”
Phân tích: “Quay roneo” là cách nói dân gian chỉ việc sử dụng máy roneo để sao chép.
Ví dụ 5: “Công nghệ roneo đã bị thay thế bởi máy photocopy hiện đại.”
Phân tích: Đề cập đến roneo như một công nghệ in ấn trong lịch sử.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Roneo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “roneo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Máy sao chép | Bản gốc |
| Máy nhân bản | Bản viết tay |
| Mimeograph | Bản duy nhất |
| Máy in giấy sáp | Bản thảo |
| Máy quay ronéo | Bản chính |
| Máy in stencil | Tài liệu gốc |
Dịch “Roneo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Roneo / Rô-nê-ô | 油印机 (Yóuyìnjī) | Mimeograph / Roneo | 謄写版 (Tōshaban) | 등사기 (Deungsagi) |
Kết luận
Roneo là gì? Tóm lại, roneo là máy in sao chép tài liệu bằng trục tẩm mực và giấy sáp, từng phổ biến trong văn phòng và trường học thế kỷ 20. Hiểu từ “roneo” giúp bạn nắm bắt lịch sử công nghệ in ấn Việt Nam.
