Cố là gì? 💪 Nghĩa, giải thích từ Cố
Cố là gì? Cố là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể là động từ chỉ sự nỗ lực, gắng sức; hoặc danh từ chỉ người thân đã mất, bậc cao niên trong gia đình. Đây là từ xuất hiện phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn học. Cùng khám phá chi tiết các nghĩa và cách sử dụng từ “cố” ngay bên dưới!
Cố nghĩa là gì?
Cố là từ có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh: khi là động từ, “cố” nghĩa là gắng sức, nỗ lực làm điều gì đó; khi là danh từ, “cố” chỉ ông bà cố hoặc người đã khuất. Đây là từ thuần Việt kết hợp với yếu tố Hán Việt.
Trong tiếng Việt, từ “cố” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Động từ (gắng sức): Chỉ hành động nỗ lực, ráng sức để đạt mục tiêu. Ví dụ: “cố gắng”, “cố lên”, “cố sức”.
Nghĩa 2 – Danh từ (bậc cao niên): Chỉ ông cố, bà cố – thế hệ trên ông bà nội/ngoại. Ví dụ: “Ông cố tôi năm nay 95 tuổi.”
Nghĩa 3 – Tính từ Hán Việt (cũ, xưa): Dùng trong các từ ghép như “cố hương” (quê cũ), “cố nhân” (người xưa), “cố đô” (kinh đô cũ).
Nghĩa 4 – Chỉ người đã mất: Đặt trước tên để tỏ lòng kính trọng người đã khuất. Ví dụ: “cố Thủ tướng”, “cố nghệ sĩ”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cố”
Từ “cố” có nguồn gốc từ tiếng Hán (故), mang nghĩa gốc là “cũ, xưa, đã qua”. Khi du nhập vào tiếng Việt, từ này được mở rộng thêm nghĩa thuần Việt chỉ sự nỗ lực.
Sử dụng “cố” khi muốn diễn tả sự gắng sức, khi gọi bậc cao niên trong gia đình, hoặc khi nói về người/vật thuộc quá khứ.
Cách sử dụng “Cố” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cố” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cố” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cố” thường dùng để động viên (“cố lên nhé!”), gọi người lớn tuổi (“ông cố”), hoặc nhắc về người đã mất.
Trong văn viết: “Cố” xuất hiện trong văn bản hành chính (cố Chủ tịch), văn học (cố hương, cố nhân), báo chí (cố nghệ sĩ) và đời sống (cố gắng, cố định).
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cố”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cố” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Em cố gắng học tập để không phụ lòng cha mẹ.”
Phân tích: “Cố” là động từ, nghĩa là nỗ lực, gắng sức.
Ví dụ 2: “Bà cố tôi kể chuyện ngày xưa hay lắm.”
Phân tích: “Cố” là danh từ, chỉ bậc cao niên trên ông bà.
Ví dụ 3: “Huế là cố đô của Việt Nam.”
Phân tích: “Cố” mang nghĩa Hán Việt, chỉ kinh đô cũ, xưa.
Ví dụ 4: “Cố nghệ sĩ Chí Tài được khán giả yêu mến.”
Phân tích: “Cố” đặt trước danh xưng để chỉ người đã qua đời.
Ví dụ 5: “Anh ấy là bạn cố tri của tôi từ thuở nhỏ.”
Phân tích: “Cố tri” nghĩa là bạn cũ, quen biết từ lâu.
“Cố”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cố”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gắng | Bỏ cuộc |
| Ráng | Từ bỏ |
| Nỗ lực | Buông xuôi |
| Cựu (cũ) | Tân (mới) |
| Xưa | Nay |
| Quá cố | Tại thế |
Kết luận
Cố là gì? Tóm lại, “cố” là từ đa nghĩa quan trọng trong tiếng Việt, vừa diễn tả sự nỗ lực, vừa chỉ người thân cao niên hoặc điều thuộc về quá khứ. Hiểu đúng từ “cố” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.
