Rồi ra là gì? ✅ Giải thích Rồi ra

Rồi ra là gì? Rồi ra là cụm từ tiếng Việt mang nghĩa “sau này”, “trong tương lai”, dùng để chỉ thời điểm sẽ đến hoặc diễn biến tiếp theo của sự việc. Đây là cách nói mang sắc thái nhẹ nhàng, thường xuất hiện trong văn thơ và giao tiếp đời thường. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “rồi ra” nhé!

Rồi ra nghĩa là gì?

Rồi ra là phó từ chỉ thời gian, mang nghĩa “sau này”, “về sau”, “trong tương lai”. Cụm từ này được dùng để nói về điều sẽ xảy ra hoặc kết quả cuối cùng của một sự việc.

Trong cuộc sống, từ “rồi ra” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh:

Trong văn học và ca dao: “Rồi ra” thường xuất hiện trong thơ ca, tục ngữ để diễn tả niềm tin vào tương lai tươi sáng. Ví dụ: “Rồi ra gặp hội phong vân kịp người” – ý nói sau này sẽ gặp thời cơ tốt đẹp.

Trong giao tiếp đời thường: Người ta dùng “rồi ra” để an ủi, động viên hoặc dự đoán kết quả. Ví dụ: “Cứ cố gắng đi, rồi ra mọi chuyện sẽ ổn thôi.”

Trong triết lý sống: Cụm từ này thể hiện quan niệm lạc quan, tin rằng thời gian sẽ mang đến điều tốt đẹp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rồi ra”

Cụm từ “rồi ra” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “rồi” (chỉ sự hoàn thành, tiếp diễn) và “ra” (hướng về phía trước). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa chỉ thời gian tương lai.

Sử dụng “rồi ra” khi muốn nói về điều sẽ xảy ra sau này, kết quả cuối cùng hoặc khi an ủi, động viên người khác về tương lai.

Rồi ra sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rồi ra” được dùng khi dự đoán tương lai, an ủi người khác, hoặc trong văn thơ để diễn tả niềm tin vào những điều tốt đẹp sẽ đến.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rồi ra”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “rồi ra” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Rồi ra ai ai cũng sung sướng.”

Phân tích: Diễn tả niềm tin rằng trong tương lai, mọi người đều sẽ có cuộc sống hạnh phúc.

Ví dụ 2: “Cứ kiên nhẫn đi, rồi ra sẽ thành công thôi.”

Phân tích: Dùng để động viên, khích lệ người khác tin vào kết quả tốt đẹp phía trước.

Ví dụ 3: “Rồi ra gặp hội phong vân kịp người.”

Phân tích: Câu ca dao ý nói sau này sẽ gặp được thời cơ, vận may để thành đạt.

Ví dụ 4: “Khó khăn bây giờ chỉ là tạm thời, rồi ra mọi thứ sẽ khác.”

Phân tích: Thể hiện quan điểm lạc quan, tin rằng hoàn cảnh sẽ thay đổi theo hướng tích cực.

Ví dụ 5: “Rồi ra con cái lớn lên, cha mẹ cũng được nhờ.”

Phân tích: Nói về kết quả trong tương lai khi con cái trưởng thành sẽ phụng dưỡng cha mẹ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rồi ra”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rồi ra”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sau này Trước đây
Về sau Trước kia
Mai sau Ngày xưa
Tương lai Quá khứ
Rồi đây Đã qua
Cuối cùng Ban đầu

Dịch “Rồi ra” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rồi ra 以后 (Yǐhòu) Eventually / Later on やがて (Yagate) 결국 (Gyeolguk)

Kết luận

Rồi ra là gì? Tóm lại, rồi ra là cụm từ thuần Việt mang nghĩa “sau này”, “trong tương lai”, thường dùng để diễn tả niềm tin lạc quan hoặc dự đoán kết quả tốt đẹp. Hiểu đúng từ “rồi ra” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và giàu cảm xúc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.