Rời rã là gì? 🔀 Giải thích, ý nghĩa

Rời rã là gì? Rời rã là tính từ chỉ trạng thái tan rã ra từng phần, từng mảnh hoặc mô tả cảm giác mệt mỏi cực độ như các bộ phận cơ thể muốn rời ra. Đây là từ láy thuần Việt, thường dùng để diễn tả sự kiệt sức hoặc sự tan vỡ của một tập thể, sự vật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “rời rã” trong tiếng Việt nhé!

Rời rã nghĩa là gì?

Rời rã là tính từ trong tiếng Việt, chỉ trạng thái tan rời ra từng phần hoặc cảm giác mệt mỏi kiệt sức đến mức như các bộ phận cơ thể muốn rời ra. Từ này đồng nghĩa với “rã rời” và được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Rời rã là từ láy được ghép từ hai thành tố: “rời” có nghĩa là tách ra, lìa khỏi; “rã” có nghĩa là tan ra, không còn kết dính.

Nghĩa 1 – Về thể chất: Diễn tả trạng thái mệt mỏi cực độ, kiệt sức sau khi làm việc nặng nhọc hoặc vận động nhiều. Ví dụ: “Sau một ngày làm việc, toàn thân rời rã.”

Nghĩa 2 – Về sự vật: Chỉ trạng thái tan rã, vỡ vụn ra từng phần, không còn nguyên vẹn. Ví dụ: “Cành lá rời rã sau cơn bão.”

Nghĩa 3 – Về tập thể: Mô tả sự tan rã, không còn gắn kết của một nhóm người, tổ chức. Ví dụ: “Đội ngũ rời rã sau thất bại.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rời rã”

Từ “rời rã” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được sử dụng từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Cả hai thành tố “rời” và “rã” đều mang nghĩa tương đồng về sự tách lìa, tan vỡ.

Sử dụng “rời rã” khi muốn diễn tả cảm giác mệt mỏi kiệt sức, hoặc khi mô tả sự tan vỡ, không còn gắn kết của sự vật, tập thể.

Rời rã sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rời rã” được dùng khi mô tả trạng thái mệt mỏi cực độ về thể chất, sự tan rã của sự vật, hoặc sự tan vỡ của một tập thể, mối quan hệ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rời rã”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rời rã” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Đi bộ mấy chục cây số, chân tay rời rã.”

Phân tích: Diễn tả cảm giác mệt mỏi cực độ sau khi đi bộ đường dài, như thể tay chân muốn rời ra.

Ví dụ 2: “Sau cơn bão, cành lá rời rã khắp sân.”

Phân tích: Mô tả trạng thái cành lá bị gió bão làm cho tan tác, rơi rụng khắp nơi.

Ví dụ 3: “Hàng ngũ rời rã sau nhiều lần thất bại.”

Phân tích: Chỉ sự tan rã của một tổ chức, đội nhóm khi không còn sự đoàn kết.

Ví dụ 4: “Miếng trầu khô héo, miếng cau rời rã.” (Ca dao)

Phân tích: Hình ảnh ẩn dụ trong ca dao, diễn tả sự tàn phai, không còn tươi mới.

Ví dụ 5: “Làm việc cả ngày, về đến nhà người rời rã.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái kiệt sức sau một ngày lao động vất vả.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rời rã”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rời rã”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rã rời Sung sức
Mệt mỏi Khỏe khoắn
Kiệt sức Tràn đầy năng lượng
Rệu rã Gắn kết
Tan tác Nguyên vẹn
Bải hoải Đoàn kết

Dịch “Rời rã” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rời rã 疲惫不堪 (Píbèi bùkān) Exhausted / Worn out 疲れ果てた (Tsukareheta) 지쳐있다 (Jichyeoitda)

Kết luận

Rời rã là gì? Tóm lại, rời rã là tính từ thuần Việt chỉ trạng thái mệt mỏi kiệt sức hoặc sự tan rã của sự vật, tập thể. Hiểu đúng từ “rời rã” giúp bạn diễn đạt cảm xúc và trạng thái một cách chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.