Rộc là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Rộc
Rộc là gì? Rộc là danh từ chỉ ngòi nước nhỏ hẹp hoặc vùng đất trũng ven cánh đồng; đồng thời cũng là tính từ mô tả trạng thái gầy sút, hốc hác một cách rõ rệt. Từ này mang đậm nét văn hóa nông thôn Việt Nam và thường xuất hiện trong đời sống thường nhật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “rộc” nhé!
Rộc nghĩa là gì?
Rộc là từ thuần Việt, vừa là danh từ chỉ ngòi nước nhỏ hẹp, đất trũng ven đồng; vừa là tính từ mô tả người gầy sút nhanh chóng, hốc hác trông thấy. Đây là từ phổ biến trong ngôn ngữ nông thôn Việt Nam.
Trong cuộc sống, từ “rộc” được sử dụng với hai nghĩa chính:
Nghĩa danh từ: Chỉ ngòi nước nhỏ, hẹp chảy qua đồng ruộng hoặc vùng đất trũng nằm ven các cánh đồng, giữa hai sườn đồi. Ví dụ: “Lội qua rộc”, “ruộng rộc”.
Nghĩa tính từ: Mô tả trạng thái cơ thể gầy đi nhanh chóng, sút cân rõ rệt do ốm đau hoặc lo nghĩ nhiều. Ví dụ: “Gầy rộc cả người”, “lo nghĩ đến rộc người”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rộc”
Từ “rộc” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian vùng nông thôn đồng bằng. Từ này gắn liền với đời sống canh tác lúa nước của người Việt.
Sử dụng từ “rộc” khi mô tả địa hình đồng ruộng hoặc khi nói về tình trạng sức khỏe suy giảm rõ rệt của ai đó.
Rộc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rộc” được dùng khi mô tả ngòi nước, đất trũng trong nông nghiệp, hoặc khi miêu tả người gầy sút nhanh do bệnh tật, lo âu.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rộc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trẻ con trong làng hay ra rộc bắt cá vào mùa mưa.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ ngòi nước nhỏ chảy qua đồng ruộng.
Ví dụ 2: “Ốm một trận mà người rộc hẳn đi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, mô tả tình trạng gầy sút nhanh sau khi bị bệnh.
Ví dụ 3: “Ruộng rộc thường có nhiều nước, thích hợp trồng lúa.”
Phân tích: Chỉ loại ruộng nằm ở vùng đất trũng, hay ngập nước.
Ví dụ 4: “Bà ấy lo nghĩ nhiều quá nên gầy rộc cả người.”
Phân tích: Mô tả sự suy kiệt về thể chất do căng thẳng tinh thần.
Ví dụ 5: “Lội qua rộc để sang cánh đồng bên kia.”
Phân tích: Chỉ hành động đi qua ngòi nước nhỏ giữa hai cánh đồng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rộc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rộc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rạc | Béo tốt |
| Rốc | Mập mạp |
| Rộc rạc | Đầy đặn |
| Gầy gò | Phốp pháp |
| Hốc hác | Tròn trịa |
| Tiều tụy | Khỏe mạnh |
Dịch “Rộc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rộc (danh từ) | 水沟 (Shuǐgōu) | Ditch / Gully | 溝 (Mizo) | 도랑 (Dorang) |
| Rộc (tính từ) | 消瘦 (Xiāoshòu) | Gaunt / Wasted | やつれた (Yatsureta) | 수척한 (Sucheokhan) |
Kết luận
Rộc là gì? Tóm lại, rộc vừa là danh từ chỉ ngòi nước, đất trũng vùng nông thôn, vừa là tính từ mô tả trạng thái gầy sút nhanh chóng. Hiểu đúng từ “rộc” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.
