Hỏng hóc là gì? 💔 Nghĩa và giải thích Hỏng hóc
Hỏng hóc là gì? Hỏng hóc là tình trạng máy móc, thiết bị hoặc đồ vật bị trục trặc, không hoạt động bình thường hoặc mất chức năng. Đây là từ ghép phổ biến trong đời sống, thường dùng để mô tả sự cố kỹ thuật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “hỏng hóc” ngay bên dưới!
Hỏng hóc là gì?
Hỏng hóc là từ ghép chỉ tình trạng đồ vật, máy móc bị hư hại, trục trặc hoặc không còn sử dụng được như bình thường. Đây là danh từ thường dùng trong văn nói và văn viết hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “hỏng hóc” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ sự cố, trục trặc của thiết bị, máy móc. Ví dụ: “Xe máy bị hỏng hóc giữa đường.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để nói về tình trạng xuống cấp, hư hỏng của công trình, đồ dùng. Ví dụ: “Ngôi nhà cũ có nhiều hỏng hóc cần sửa chữa.”
Trong kỹ thuật: Thuật ngữ chuyên môn chỉ lỗi vận hành của hệ thống, thiết bị công nghiệp.
Hỏng hóc có nguồn gốc từ đâu?
Từ “hỏng hóc” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “hỏng” (bị hư, mất chức năng) và “hóc” (vướng, tắc nghẽn). Cách ghép này nhấn mạnh mức độ trục trặc nghiêm trọng hơn so với chỉ dùng từ “hỏng” đơn lẻ.
Sử dụng “hỏng hóc” khi muốn mô tả tình trạng thiết bị, đồ vật gặp sự cố cần kiểm tra hoặc sửa chữa.
Cách sử dụng “Hỏng hóc”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hỏng hóc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hỏng hóc” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ sự cố, trục trặc. Ví dụ: “Chiếc máy tính có nhiều hỏng hóc.”
Tính từ: Mô tả trạng thái bị hư hỏng. Ví dụ: “Thiết bị đã hỏng hóc không thể sửa được.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hỏng hóc”
Từ “hỏng hóc” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Xe ô tô nhà tôi gặp hỏng hóc nên phải đưa đi garage.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ sự cố kỹ thuật của phương tiện.
Ví dụ 2: “Đường ống nước bị hỏng hóc gây ngập nhà.”
Phân tích: Mô tả tình trạng trục trặc của hệ thống cấp thoát nước.
Ví dụ 3: “Máy lạnh hoạt động lâu năm nên hay hỏng hóc vặt.”
Phân tích: Chỉ những sự cố nhỏ, lặp đi lặp lại do thiết bị cũ.
Ví dụ 4: “Công ty cần kiểm tra hỏng hóc định kỳ cho dây chuyền sản xuất.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, kỹ thuật công nghiệp.
Ví dụ 5: “Điện thoại mới mua mà đã có hỏng hóc thì nên đổi ngay.”
Phân tích: Chỉ lỗi sản phẩm, thường dùng khi khiếu nại bảo hành.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hỏng hóc”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hỏng hóc” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “hỏng hóc” với “hư hỏng” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Hỏng hóc” thường dùng cho máy móc, thiết bị. “Hư hỏng” có nghĩa rộng hơn, dùng được cho cả đồ vật, thực phẩm, đạo đức.
Trường hợp 2: Viết sai thành “hỏng hốc” hoặc “hóng hóc”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “hỏng hóc” với dấu hỏi ở “hỏng” và dấu sắc ở “hóc”.
“Hỏng hóc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hỏng hóc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hư hỏng | Hoạt động tốt |
| Trục trặc | Nguyên vẹn |
| Sự cố | Ổn định |
| Hỏng hỏng | Bình thường |
| Lỗi kỹ thuật | Hoàn hảo |
| Xuống cấp | Mới mẻ |
Kết luận
Hỏng hóc là gì? Tóm lại, hỏng hóc là từ chỉ tình trạng máy móc, thiết bị bị trục trặc, không hoạt động bình thường. Hiểu đúng từ “hỏng hóc” giúp bạn diễn đạt chính xác khi mô tả sự cố kỹ thuật trong đời sống.
