Rõ rệt là gì? ✅ Nghĩa, giải thích Rõ rệt

Rõ rệt là gì? Rõ rệt là tính từ chỉ sự rõ ràng, cụ thể, dễ nhận thấy và không có sự mơ hồ hay nghi ngờ. Đây là từ láy thuần Việt thường dùng để nhấn mạnh mức độ rõ ràng của sự việc, hiện tượng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “rõ rệt” trong tiếng Việt nhé!

Rõ rệt nghĩa là gì?

Rõ rệt là tính từ mang nghĩa rõ ràng, cụ thể đến mức có thể nhận thấy được một cách dễ dàng, không thể chối cãi. Từ này thuộc nhóm từ láy trong tiếng Việt.

Trong giao tiếp hàng ngày, “rõ rệt” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong đánh giá sự thay đổi: Dùng để miêu tả sự tiến bộ, cải thiện hoặc biến đổi có thể quan sát được. Ví dụ: “Sức khỏe của bệnh nhân đã cải thiện rõ rệt sau khi điều trị.”

Trong chứng minh, lập luận: Nhấn mạnh tính xác thực, không thể phủ nhận của bằng chứng. Ví dụ: “Chứng cớ rõ rệt cho thấy anh ta vô tội.”

Trong mô tả cảm nhận: Diễn tả sự nhận biết rõ ràng về một điều gì đó. Ví dụ: “Cảm giác lạnh buốt của mùa đông cô ấy cảm nhận rõ rệt lắm.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rõ rệt”

“Rõ rệt” là từ láy thuần Việt, được hình thành từ việc kết hợp hai yếu tố “rõ” và “rệt” có âm đầu giống nhau. Trong đó, “rõ” mang nghĩa rõ ràng, còn “rệt” bổ sung sắc thái nhấn mạnh, làm tăng mức độ của từ.

Sử dụng “rõ rệt” khi cần nhấn mạnh sự rõ ràng, cụ thể của một sự việc, hiện tượng hoặc kết quả mà ai cũng có thể nhận thấy được.

Rõ rệt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rõ rệt” được dùng khi mô tả sự thay đổi có thể quan sát được, khi đưa ra bằng chứng xác thực, hoặc khi diễn tả cảm nhận rõ ràng về một điều gì đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rõ rệt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “rõ rệt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tỉ lệ thất nghiệp ở nước ta đang giảm rõ rệt.”

Phân tích: Dùng để nhấn mạnh sự thay đổi tích cực, có thể đo lường và quan sát được qua số liệu thống kê.

Ví dụ 2: “Chứng cớ rõ rệt cho thấy nghi phạm không có mặt tại hiện trường.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính xác thực, không thể phủ nhận của bằng chứng trong điều tra.

Ví dụ 3: “Sau ba tháng luyện tập, thể lực của em đã tiến bộ rõ rệt.”

Phân tích: Miêu tả sự cải thiện đáng kể mà mọi người đều có thể nhận ra.

Ví dụ 4: “Cái lạnh man mác của chiều thu gần tàn, Bính cảm thấy rõ rệt lắm.”

Phân tích: Diễn tả cảm nhận rõ ràng, sâu sắc về thời tiết và không khí xung quanh.

Ví dụ 5: “Bệnh viện đã cải thiện rõ rệt chất lượng dịch vụ trong vài năm qua.”

Phân tích: Dùng để đánh giá sự thay đổi tích cực có thể quan sát và so sánh được.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rõ rệt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rõ rệt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rõ ràng Mơ hồ
Rành rành Mập mờ
Hiển nhiên Lờ mờ
Minh bạch Chập chờn
Cụ thể Không rõ
Đáng kể Khó nhận

Dịch “Rõ rệt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rõ rệt 明显 (Míngxiǎn) Evident / Distinct 明らか (Akiraka) 뚜렷한 (Tturyeotan)

Kết luận

Rõ rệt là gì? Tóm lại, “rõ rệt” là từ láy thuần Việt chỉ sự rõ ràng, cụ thể và dễ nhận thấy. Hiểu đúng cách dùng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác và thuyết phục hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.