Kềnh càng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Kềnh càng

Kềnh càng là gì? Kềnh càng là từ láy tính từ trong tiếng Việt, chỉ trạng thái choán nhiều chỗ, không gọn gàng, gây cản trở sự di chuyển hoặc hoạt động. Từ này thường dùng để mô tả đồ vật cồng kềnh hoặc tình huống vướng víu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về “kềnh càng” trong tiếng Việt nhé!

Kềnh càng nghĩa là gì?

Kềnh càng là tính từ mô tả sự chiếm nhiều diện tích, không gọn gàng và thường gây cản trở việc di chuyển hoặc hoạt động xung quanh. Đây là từ láy thuần Việt mang sắc thái miêu tả sinh động.

Trong đời sống, từ “kềnh càng” được sử dụng theo nhiều cách:

Mô tả đồ vật: Chỉ những vật dụng to lớn, cồng kềnh, khó sắp xếp hoặc di chuyển. Ví dụ: “Đồ đạc để kềnh càng khắp phòng” hay “Hành lý kềnh càng khó mang theo.”

Mô tả tình huống: Dùng để chỉ sự vướng víu, bất tiện trong không gian hoặc công việc. Ví dụ: “Xe tải đỗ kềnh càng giữa đường gây ùn tắc.”

Mô tả cơ thể: Trong dân gian, từ này còn dùng để tả trạng thái cơ thể nặng nề, khó cử động như “bụng chửa kềnh càng.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Kềnh càng”

Từ “kềnh càng” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được hình thành từ gốc “kềnh” — nghĩa là to lớn quá mức hoặc nằm dài chiếm chỗ. Từ này xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời.

Sử dụng “kềnh càng” khi muốn miêu tả sự cồng kềnh, vướng víu của đồ vật hoặc tình huống gây bất tiện trong sinh hoạt.

Kềnh càng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “kềnh càng” được dùng khi mô tả đồ vật chiếm nhiều diện tích, tình huống vướng víu hoặc khi diễn tả sự bất tiện trong di chuyển, sắp xếp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kềnh càng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kềnh càng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đồ đạc để kềnh càng khắp phòng khách, không còn chỗ đi lại.”

Phân tích: Mô tả đồ vật chiếm nhiều không gian, gây cản trở việc di chuyển trong nhà.

Ví dụ 2: “Chiếc xe tải đỗ kềnh càng giữa ngã tư khiến giao thông ùn tắc.”

Phân tích: Diễn tả phương tiện to lớn chiếm chỗ, gây vướng víu cho các xe khác.

Ví dụ 3: “Sao để các thứ kềnh càng như thế này, dọn đi cho gọn!”

Phân tích: Câu nói nhắc nhở ai đó sắp xếp lại đồ đạc vì đang để bừa bộn, chiếm chỗ.

Ví dụ 4: “Hành lý kềnh càng khiến cô ấy di chuyển rất khó khăn ở sân bay.”

Phân tích: Chỉ hành lý cồng kềnh, nặng nề gây bất tiện khi mang theo.

Ví dụ 5: “Dự án này quá kềnh càng với nhiều bước phức tạp, khó triển khai.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ công việc rườm rà, phức tạp gây khó khăn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kềnh càng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kềnh càng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cồng kềnh Gọn gàng
Vướng víu Nhỏ gọn
Lềnh kềnh Ngăn nắp
Cộc kệch Tinh gọn
Nghênh ngang Thanh thoát
Lỏng khỏng Nhẹ nhàng

Dịch “Kềnh càng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Kềnh càng 笨重 (Bènzhòng) Bulky / Cumbersome かさばる (Kasabaru) 거추장스러운 (Geochujangseureoun)

Kết luận

Kềnh càng là gì? Tóm lại, kềnh càng là từ láy thuần Việt chỉ trạng thái cồng kềnh, chiếm nhiều chỗ và gây vướng víu. Hiểu đúng từ “kềnh càng” giúp bạn diễn đạt chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.