Rò là gì? 💧 Nghĩa, giải thích Rò
Rò là gì? Rò là từ thuần Việt có hai nghĩa chính: nhánh non của cây (như rò huệ, rò lan) hoặc trạng thái có lỗ thủng nhỏ khiến nước bên trong rỉ ra ngoài. Đây là từ quen thuộc trong đời sống, thường xuất hiện trong các cụm từ như “rò rỉ”, “cái thùng rò”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “rò” ngay sau đây!
Rò nghĩa là gì?
Rò là động từ hoặc danh từ trong tiếng Việt, chỉ trạng thái có lỗ thủng nhỏ khiến chất lỏng bên trong thấm, chảy ra ngoài từng ít một. Ngoài ra, “rò” còn là danh từ chỉ nhánh non của một số loài cây.
Trong đời sống, từ “rò” mang nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Trạng thái bị thủng nhỏ: Khi một vật chứa có lỗ thủng li ti, khiến nước hoặc chất lỏng bên trong rỉ ra ngoài. Ví dụ: “Cái thùng rò nước” nghĩa là thùng bị thủng nhỏ, nước chảy ra từ từ.
Nghĩa 2 – Nhánh non của cây: Trong ngôn ngữ trồng trọt, “rò” chỉ những nhánh non mới mọc. Ví dụ: “Rò huệ”, “rò lan” là những nhánh con của cây huệ, cây lan.
Trong cụm từ “rò rỉ”: Từ “rò” kết hợp với “rỉ” tạo thành động từ phổ biến, chỉ việc chất lỏng, chất khí hoặc thông tin bị thoát ra ngoài từng chút một.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rò”
“Rò” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Từ này được ghi nhận trong chữ Nôm với các cách viết khác nhau, phản ánh sự phong phú của tiếng Việt cổ.
Sử dụng từ “rò” khi muốn miêu tả tình trạng vật chứa bị thủng nhỏ hoặc khi nói về nhánh non của cây trồng.
Rò sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rò” được dùng khi mô tả đồ vật bị thủng nhỏ gây chảy nước, khi nói về nhánh non cây cảnh, hoặc kết hợp trong cụm “rò rỉ” để chỉ sự thất thoát chất lỏng, thông tin.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rò”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rò” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cái xô nhựa để lâu ngày bị rò, nước chảy ướt cả sàn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chỉ trạng thái đồ vật có lỗ thủng nhỏ, khiến nước rỉ ra ngoài.
Ví dụ 2: “Chậu lan nhà tôi vừa ra thêm mấy rò mới rất đẹp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ nhánh non của cây lan mới mọc.
Ví dụ 3: “Đường ống nước bị rò rỉ cần sửa chữa ngay.”
Phân tích: Kết hợp trong cụm “rò rỉ”, chỉ tình trạng nước thoát ra từ ống bị hư.
Ví dụ 4: “Thông tin mật bị rò rỉ ra ngoài khiến công ty thiệt hại lớn.”
Phân tích: Nghĩa bóng của “rò rỉ”, chỉ sự thất thoát thông tin một cách từ từ, khó phát hiện.
Ví dụ 5: “Bình xăng xe máy bị rò, phải thay mới để đảm bảo an toàn.”
Phân tích: Miêu tả tình trạng bình chứa xăng có lỗ thủng, gây nguy hiểm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rò”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rò”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rỉ | Kín |
| Thấm | Bịt |
| Chảy | Nguyên vẹn |
| Thoát | Bảo quản |
| Ứa | Giữ kín |
| Nhỏ giọt | Trọn vẹn |
Dịch “Rò” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rò (rò rỉ) | 漏 (Lòu) | Leak | 漏れる (Moreru) | 새다 (Saeda) |
Kết luận
Rò là gì? Tóm lại, “rò” là từ thuần Việt chỉ trạng thái bị thủng nhỏ khiến chất lỏng rỉ ra, hoặc chỉ nhánh non của cây. Hiểu đúng từ “rò” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh nhầm lẫn với “dò” trong giao tiếp.
