Rộ là gì? 🎉 Giải thích Rộ
Rộ là gì? Rộ là trạng thái diễn ra mạnh mẽ, đều khắp và đồng loạt trong cùng một thời điểm. Đây là từ thuần Việt thường dùng để miêu tả sự bùng nổ của một hiện tượng tự nhiên hoặc hành động tập thể. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “rộ” trong tiếng Việt nhé!
Rộ nghĩa là gì?
Rộ là từ chỉ động tác hoặc hiện tượng xảy ra mạnh mẽ, đều khắp và cùng một lúc. Đây là tính từ hoặc trạng từ trong tiếng Việt, diễn tả sự bùng phát đồng loạt với cường độ cao.
Trong đời sống, từ “rộ” được sử dụng theo nhiều ngữ cảnh:
Trong tự nhiên: Mô tả hiện tượng sinh học xảy ra đồng loạt như “hoa nở rộ”, “vải chín rộ”, “lúa chín rộ” — tức là hoa, quả đồng loạt nở hoặc chín cùng một thời điểm.
Trong hành động tập thể: Diễn tả âm thanh hoặc phản ứng của nhiều người cùng lúc như “cười rộ”, “vỗ tay rộ lên”.
Trong xu hướng xã hội: Chỉ phong trào, trào lưu bùng phát mạnh mẽ như “phong trào rộ lên khắp nơi”, “tin đồn rộ lên”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Rộ”
Từ “rộ” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, từ này được ghi bằng các ký tự như 露, 𡀔, 𥶇. Đây là từ gắn liền với đời sống nông nghiệp của người Việt.
Sử dụng “rộ” khi muốn diễn tả sự bùng phát đồng loạt, mạnh mẽ của một hiện tượng hoặc hành động.
Rộ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “rộ” được dùng khi mô tả mùa vụ thu hoạch đồng loạt, phản ứng tập thể của đám đông, hoặc xu hướng bùng phát mạnh trong xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rộ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rộ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Mùa xuân đến, hoa đào nở rộ khắp phố phường Hà Nội.”
Phân tích: Chỉ hiện tượng hoa đào đồng loạt nở rộ vào mùa xuân.
Ví dụ 2: “Cả hội trường cười rộ lên khi nghe câu chuyện hài hước.”
Phân tích: Diễn tả tiếng cười bùng lên đồng loạt từ nhiều người.
Ví dụ 3: “Vải thiều Bắc Giang chín rộ vào tháng 6 hằng năm.”
Phân tích: Chỉ mùa vụ vải chín đồng loạt, thu hoạch rộ nhất trong năm.
Ví dụ 4: “Phong trào khởi nghiệp rộ lên trong giới trẻ.”
Phân tích: Mô tả xu hướng bùng phát mạnh mẽ và lan rộng trong xã hội.
Ví dụ 5: “Tin đồn rộ lên khiến mọi người hoang mang.”
Phân tích: Chỉ thông tin lan truyền nhanh và mạnh mẽ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rộ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rộ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bùng nổ | Lác đác |
| Đồng loạt | Rải rác |
| Ồ ạt | Lẻ tẻ |
| Rầm rộ | Thưa thớt |
| Sôi nổi | Yên ắng |
| Náo nhiệt | Im lìm |
Dịch “Rộ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Rộ | 盛开 (Shèngkāi) | Profusely / In full bloom | 一斉に (Issei ni) | 한창 (Hanchang) |
Kết luận
Rộ là gì? Tóm lại, rộ là từ chỉ trạng thái diễn ra mạnh mẽ, đồng loạt và đều khắp. Từ này gắn liền với đời sống nông nghiệp và văn hóa Việt Nam, giúp diễn đạt sinh động các hiện tượng tự nhiên và xã hội.
