Rẻ quạt là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Rẻ quạt

Rẻ quạt là gì? Rẻ quạt là hình dạng các nan quạt xoè rộng ra, đồng thời cũng là tên gọi của một loài cây thuốc quý thuộc họ Diên vĩ, còn gọi là xạ can hoặc lưỡi đồng. Cây rẻ quạt được sử dụng phổ biến trong y học cổ truyền để chữa viêm họng, ho có đờm và viêm amidan. Cùng tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, công dụng và cách sử dụng “rẻ quạt” nhé!

Rẻ quạt nghĩa là gì?

Rẻ quạt có hai nghĩa chính: (1) Hình dạng các nan quạt xoè rộng ra từ một điểm tâm; (2) Loài cây thảo dược quý có lá mọc xoè ra như cánh quạt, tên khoa học là Iris domestica.

Trong cuộc sống, từ “rẻ quạt” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong hình học và mô tả: Rẻ quạt chỉ vật có hình giống nan quạt khi xoè rộng. Ví dụ: “Ánh nắng xuyên qua kẽ lá như rẻ quạt”, “Biểu đồ hình rẻ quạt”.

Trong y học cổ truyền: Cây rẻ quạt (xạ can) là dược liệu quý, có vị đắng, tính hàn, quy vào kinh Can và Phế, giúp thanh nhiệt, giải độc, tiêu đờm.

Trong đời sống: Cây thường được trồng làm cảnh nhờ hoa màu vàng cam điểm đốm tía rất đẹp mắt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Rẻ quạt”

Cây rẻ quạt có nguồn gốc từ Trung Quốc và Nhật Bản, được du nhập về Việt Nam từ lâu đời. Hiện nay, cây mọc hoang và được trồng ở nhiều tỉnh thành như Lào Cai, Lạng Sơn, Hà Nội, Nghệ An, Huế, TP.HCM.

Sử dụng từ “rẻ quạt” khi mô tả hình dạng tỏa ra từ một điểm, hoặc khi nói về loài cây thuốc có lá xếp thành hình quạt xoè đặc trưng.

Rẻ quạt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “rẻ quạt” được dùng khi mô tả hình dạng nan quạt xoè trong hình học, khi nói về cây thuốc xạ can trong y học, hoặc khi đề cập đến loài cây cảnh có hoa đẹp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Rẻ quạt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “rẻ quạt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Lá cọ xếp thành từng rẻ quạt rất đều.”

Phân tích: Mô tả hình dạng lá cây tỏa ra từ một điểm giống nan quạt xoè.

Ví dụ 2: “Cao rẻ quạt dùng để trị ho rất hiệu quả.”

Phân tích: Chỉ bài thuốc được chế từ cây rẻ quạt (xạ can) trong y học cổ truyền.

Ví dụ 3: “Đèn chiếu lên bức tường, ánh sáng mở thành các rẻ quạt.”

Phân tích: Diễn tả hình dạng ánh sáng tỏa ra giống hình nan quạt.

Ví dụ 4: “Ngậm lá cây rẻ quạt với chút muối để chữa viêm họng.”

Phân tích: Bài thuốc dân gian sử dụng cây rẻ quạt điều trị bệnh đường hô hấp.

Ví dụ 5: “Trên biểu đồ, mảng màu chia thành rẻ quạt rất dễ nhìn.”

Phân tích: Mô tả biểu đồ hình quạt trong thống kê, dữ liệu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Rẻ quạt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “rẻ quạt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xạ can Hình vuông
Lưỡi đồng Hình tròn
Hình quạt Hình thẳng
Nan quạt Hình chữ nhật
Hoàng viễn Hình song song
Ô phiến Hình khối

Dịch “Rẻ quạt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rẻ quạt 射干 (Shè gān) Blackberry Lily / Fan shape ヒオウギ (Hiougi) 범부채 (Beombuchae)

Kết luận

Rẻ quạt là gì? Tóm lại, rẻ quạt vừa là hình dạng nan quạt xoè, vừa là loài cây thuốc quý trong y học cổ truyền Việt Nam. Hiểu đúng từ này giúp bạn áp dụng hiệu quả trong giao tiếp và chăm sóc sức khỏe.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.