Tiến hành là gì? ⏩ Ý nghĩa đầy đủ

Tiến hành là gì? Tiến hành là bắt đầu thực hiện, triển khai một công việc, hoạt động hoặc kế hoạch nào đó. Đây là động từ phổ biến trong văn bản hành chính, báo chí và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng đúng và những lỗi thường gặp với từ “tiến hành” ngay bên dưới!

Tiến hành là gì?

Tiến hành là động từ chỉ hành động bắt đầu làm, thực hiện một việc gì đó theo kế hoạch hoặc quy trình đã định. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, mang tính chất chính thức.

Trong tiếng Việt, từ “tiến hành” được hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa gốc: Bắt đầu thực hiện, triển khai công việc. Ví dụ: “Tiến hành cuộc họp”, “Tiến hành điều tra”.

Nghĩa mở rộng: Đưa vào thực thi, áp dụng vào thực tế. Ví dụ: “Tiến hành cải cách”, “Tiến hành thí nghiệm”.

Trong văn phong: Tiến hành thường đi kèm với các danh từ chỉ hoạt động có tính tổ chức như: cuộc họp, dự án, chiến dịch, nghiên cứu, khảo sát.

Tiến hành có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tiến hành” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “tiến” (進) nghĩa là đi tới, tiến lên và “hành” (行) nghĩa là làm, thực hiện. Ghép lại, tiến hành mang nghĩa đi vào thực hiện, bắt tay vào làm.

Sử dụng “tiến hành” khi muốn diễn đạt việc bắt đầu một hoạt động có tổ chức, có kế hoạch.

Cách sử dụng “Tiến hành”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiến hành” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiến hành” trong tiếng Việt

Văn viết: Phổ biến trong văn bản hành chính, báo cáo, tin tức. Ví dụ: “Công ty tiến hành tuyển dụng nhân sự mới.”

Văn nói: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng như họp hành, thuyết trình. Trong giao tiếp thông thường, có thể thay bằng “làm”, “thực hiện”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiến hành”

Từ “tiến hành” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công an tiến hành điều tra vụ án.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ việc bắt đầu quá trình điều tra.

Ví dụ 2: “Nhà trường tiến hành kỳ thi học kỳ vào tuần sau.”

Phân tích: Dùng trong giáo dục, chỉ việc tổ chức kỳ thi theo kế hoạch.

Ví dụ 3: “Bác sĩ tiến hành ca phẫu thuật kéo dài 5 tiếng.”

Phân tích: Dùng trong y tế, chỉ việc thực hiện ca mổ.

Ví dụ 4: “Chính phủ tiến hành cải cách giáo dục toàn diện.”

Phân tích: Dùng trong chính sách, chỉ việc triển khai chương trình cải cách.

Ví dụ 5: “Đội ngũ nghiên cứu tiến hành thí nghiệm trong phòng lab.”

Phân tích: Dùng trong khoa học, chỉ việc thực hiện thí nghiệm.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiến hành”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiến hành” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Lạm dụng “tiến hành” trong văn nói thông thường, gây cứng nhắc.

Cách dùng đúng: Thay vì “Tôi tiến hành nấu cơm”, nên nói “Tôi nấu cơm”. Chỉ dùng “tiến hành” với hoạt động có tính tổ chức.

Trường hợp 2: Nhầm “tiến hành” với “diễn hành” (diễu hành).

Cách dùng đúng: “Tiến hành” là thực hiện công việc. “Diễn hành/diễu hành” là đi theo đội ngũ trong lễ hội, sự kiện.

“Tiến hành”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiến hành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thực hiện Dừng lại
Triển khai Hoãn lại
Thi hành Hủy bỏ
Thực thi Đình chỉ
Tiến tới Trì hoãn
Khởi động Chấm dứt

Kết luận

Tiến hành là gì? Tóm lại, tiến hành là bắt đầu thực hiện một công việc hoặc hoạt động có tổ chức. Hiểu đúng từ “tiến hành” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.