Rau rút là gì? 🥬 Nghĩa, giải thích Rau rút

Rau rút là gì? Rau rút (hay rau nhút) là loại rau thủy sinh thuộc họ Đậu, có thân nổi trên mặt nước nhờ các mô khí xốp màu trắng, lá giống lá trinh nữ và khép lại khi chạm vào. Đây là loại rau dân dã phổ biến ở vùng sông nước miền Tây và một số làng quê Bắc Bộ. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, công dụng và cách sử dụng rau rút trong ẩm thực Việt Nam nhé!

Rau rút nghĩa là gì?

Rau rút là loại cây thân thảo sống dưới nước, có tên khoa học Neptunia oleracea, thuộc họ Đậu (Fabaceae). Tên tiếng Anh của loại rau này là Water Mimosa.

Rau rút còn được gọi là rau nhút, quyết thái hoặc thủy hồ điệp. Đặc điểm nhận dạng nổi bật là thân cây có những mô khí xốp màu trắng giúp cây nổi trên mặt nước. Lá rau hình lông chim kép, rất nhạy cảm và khép lại khi bị chạm vào, giống như lá cây trinh nữ. Hoa nhỏ màu vàng ánh lục, mọc thành cụm. Quả dẹt như quả đậu, dài khoảng 2,5–5cm.

Trong ẩm thực, rau rút được yêu thích nhờ vị ngọt thanh, giòn sần sật và mùi thơm đặc trưng. Loại rau này xuất hiện phổ biến trong các món canh chua, canh khoai sọ, lẩu mắm, lẩu cá kèo của người miền Tây.

Nguồn gốc và xuất xứ của rau rút

Rau rút có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, phân bố rộng rãi ở Đông Nam Á, Trung Quốc, Thái Lan, Campuchia và Việt Nam. Tại nước ta, rau mọc tự nhiên hoặc được trồng ở các ao hồ, đầm lầy vùng sông nước.

Sử dụng rau rút khi muốn chế biến các món canh giải nhiệt, món xào hoặc làm rau ăn kèm trong các bữa ăn hàng ngày.

Rau rút sử dụng trong trường hợp nào?

Rau rút được dùng để nấu canh chua, canh khoai sọ, lẩu, xào với hải sản hoặc làm gỏi trộn. Trong Đông y, rau còn được dùng để thanh nhiệt, an thần và hỗ trợ tiêu hóa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng rau rút

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng rau rút trong đời sống:

Ví dụ 1: “Mùa hè, mẹ hay nấu canh rau rút với khoai sọ và riêu cua rất mát.”

Phân tích: Đây là món ăn truyền thống miền Bắc, rau rút kết hợp với khoai sọ tạo vị thanh mát, giải nhiệt ngày hè.

Ví dụ 2: “Lẩu mắm miền Tây không thể thiếu rau nhút để nhúng.”

Phân tích: Rau rút (rau nhút) là nguyên liệu đặc trưng trong lẩu mắm, giữ độ giòn khi nhúng vào nước lẩu nóng.

Ví dụ 3: “Gỏi rau rút trộn tai heo là món khai vị hấp dẫn.”

Phân tích: Rau rút tươi được trộn gỏi, tận dụng độ giòn và vị thanh để cân bằng với vị béo của tai heo.

Ví dụ 4: “Bà nội dùng rau rút khô sắc nước uống để chữa mất ngủ.”

Phân tích: Theo Đông y, rau rút có tính hàn, tác dụng an thần, hỗ trợ điều trị chứng mất ngủ.

Ví dụ 5: “Tôm mực xào rau rút là món ăn vừa ngon vừa bổ dưỡng.”

Phân tích: Rau rút xào với hải sản giữ được độ giòn, kết hợp hài hòa với vị ngọt tự nhiên của tôm mực.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với rau rút

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến rau rút:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Rau nhút Rau cạn
Quyết thái Rau muống
Thủy hồ điệp Rau cải
Water Mimosa Rau xà lách
Rau nổi Rau mồng tơi

Dịch rau rút sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Rau rút 水含羞草 (Shuǐ hánxiū cǎo) Water Mimosa ウォーターミモザ (Wōtā mimoza) 워터 미모사 (Woteo mimosa)

Kết luận

Rau rút là gì? Tóm lại, rau rút là loại rau thủy sinh dân dã, giàu dinh dưỡng với hàm lượng protein cao, có tác dụng thanh nhiệt, an thần. Hiểu rõ về rau rút giúp bạn tận dụng tối đa giá trị ẩm thực và dược liệu của loại rau đặc sản này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.