Quỵt là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Quỵt

Quỵt là gì? Quỵt là hành động cố tình không chịu trả, không chịu thanh toán những gì mình đang nợ của người khác. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong tiếng Việt, thường mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu trung thực trong giao dịch. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “quỵt” nhé!

Quỵt nghĩa là gì?

Quỵt là động từ chỉ hành động cố tình không trả, không thanh toán những khoản nợ, tiền bạc hoặc nghĩa vụ mà mình phải hoàn trả cho người khác. Đây là từ thuộc khẩu ngữ tiếng Việt, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày.

Trong giao tiếp, từ “quỵt” mang nhiều sắc thái:

Trong tài chính: Quỵt thường gắn với việc vay tiền rồi không trả, chiếm dụng tài sản của người khác một cách có chủ đích. Ví dụ: “quỵt nợ”, “quỵt tiền”.

Trong đời sống: Từ này còn mở rộng nghĩa chỉ việc không thực hiện cam kết, lời hứa hoặc trốn tránh trách nhiệm đã thỏa thuận.

Trong khẩu ngữ: “Ăn quỵt” là cụm từ phổ biến, nghĩa là ăn uống, sử dụng dịch vụ mà không chịu trả tiền.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quỵt”

Từ “quỵt” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện trong ngôn ngữ dân gian từ lâu đời. Từ này phản ánh thái độ phê phán của người Việt đối với hành vi thiếu trung thực trong quan hệ tài chính.

Sử dụng từ “quỵt” khi muốn chỉ hành động cố tình không trả nợ, không thanh toán hoặc trốn tránh nghĩa vụ tài chính.

Quỵt sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quỵt” được dùng khi nói về việc vay mượn không trả, ăn uống không thanh toán, hoặc trốn tránh các khoản phải chi trả trong giao dịch.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quỵt”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quỵt” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Vay xong rồi quỵt, không thèm trả một đồng.”

Phân tích: Chỉ hành động vay tiền rồi cố tình không hoàn trả, thể hiện sự thiếu trung thực.

Ví dụ 2: “Khách hàng đó nổi tiếng hay quỵt nợ, cẩn thận khi giao dịch.”

Phân tích: Cảnh báo về người có thói quen không thanh toán các khoản nợ.

Ví dụ 3: “Ăn xong bỏ chạy, đúng là ăn quỵt.”

Phân tích: Mô tả hành vi dùng dịch vụ ăn uống mà không trả tiền.

Ví dụ 4: “Đừng có mà quỵt tiền công của thợ, người ta cũng cần sống.”

Phân tích: Nhắc nhở về việc phải trả công xứng đáng cho người lao động.

Ví dụ 5: “Hắn quỵt tiền thuê nhà mấy tháng rồi bỏ trốn.”

Phân tích: Chỉ hành động không trả tiền thuê nhà và trốn tránh trách nhiệm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quỵt”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quỵt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ăn quỵt Trả nợ
Ăn lường Thanh toán
Chây ì Hoàn trả
Lật lọng Trung thực
Bùng nợ Giữ chữ tín
Xù nợ Đúng hẹn

Dịch “Quỵt” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quỵt 赖账 (Làizhàng) Default / Welch 踏み倒す (Fumitaosu) 떼먹다 (Ttemukda)

Kết luận

Quỵt là gì? Tóm lại, quỵt là hành động cố tình không trả nợ, không thanh toán những gì mình đang nợ người khác. Hiểu rõ từ “quỵt” giúp bạn nhận diện và tránh xa những hành vi thiếu trung thực trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.