Khoa trường là gì? 🏫 Nghĩa, giải thích Khoa trường

Khoa trường là gì? Khoa trường là từ Hán-Việt chỉ chế độ khoa cử và trường thi thời phong kiến, nơi các sĩ tử ứng thí để tìm kiếm công danh, quan chức. Đây là thuật ngữ gắn liền với nền giáo dục Nho học xưa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khoa trường” trong tiếng Việt nhé!

Khoa trường nghĩa là gì?

Khoa trường là từ ghép Hán-Việt, trong đó “khoa” (科) nghĩa là kỳ thi, “trường” (場) nghĩa là trường thi – nơi tổ chức các kỳ thi tuyển chọn nhân tài thời phong kiến. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử giáo dục Việt Nam.

Trong văn hóa, khoa trường còn mang nhiều ý nghĩa sâu xa:

Trong lịch sử: Khoa trường là hệ thống thi cử Nho học kéo dài gần 850 năm, từ năm 1075 (thời Lý Nhân Tông) đến năm 1919 (thời Khải Định), gồm ba kỳ thi chính: thi Hương, thi Hội và thi Đình.

Trong văn học: Khoa trường thường xuất hiện trong thơ văn cổ, gắn với hình ảnh sĩ tử “lều chõng đi thi”, với khát vọng đỗ đạt vinh quy bái tổ. Ví dụ: “Khoa trường xưa đã làm tiêu ma chí khí của biết bao nhân tài.”

Trong đời sống: Khoa trường được dùng để nói về con đường học hành, thi cử, công danh theo lối cũ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khoa trường”

Từ “khoa trường” có nguồn gốc Hán-Việt (科場), xuất hiện cùng với chế độ khoa cử du nhập từ Trung Quốc vào Việt Nam từ thời nhà Lý. Khoa thi đầu tiên được tổ chức năm 1075 dưới triều vua Lý Nhân Tông.

Sử dụng từ “khoa trường” khi nói về chế độ thi cử phong kiến, con đường công danh của nho sĩ xưa, hoặc trong văn cảnh hoài niệm về nền giáo dục truyền thống.

Khoa trường sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khoa trường” được dùng khi đề cập đến chế độ khoa cử xưa, trong văn học cổ điển, hoặc khi nói về con đường học vấn, thi cử theo nghĩa truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khoa trường”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khoa trường” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khoa trường xưa đã làm tiêu ma chí khí của biết bao nhân tài.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa phê phán, chỉ chế độ thi cử phong kiến gò bó, hạn chế sự sáng tạo.

Ví dụ 2: “Ông nội tôi từng lận đận trên con đường khoa trường nhiều năm.”

Phân tích: Chỉ quá trình thi cử gian nan của sĩ tử thời xưa.

Ví dụ 3: “Nền khoa trường Việt Nam kéo dài gần 850 năm lịch sử.”

Phân tích: Dùng để nói về hệ thống thi cử Nho học từ thời Lý đến thời Nguyễn.

Ví dụ 4: “Danh vọng khoa trường là ước mơ của mọi nho sinh thời phong kiến.”

Phân tích: Chỉ vinh quang đỗ đạt, làm quan của người đi thi.

Ví dụ 5: “Trần Tế Xương từng viết nhiều bài thơ châm biếm chuyện khoa trường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn học, nói về đề tài thi cử trong thơ ca.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khoa trường”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khoa trường”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khoa cử Thất học
Trường thi Bỏ thi
Khoa bảng Thất bại
Cửa khổng sân trình Vô danh
Đường công danh Ẩn dật
Cửa Khổng Từ quan

Dịch “Khoa trường” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khoa trường 科場 (Kēchǎng) Imperial examination 科挙 (Kakyo) 과거 (Gwageo)

Kết luận

Khoa trường là gì? Tóm lại, khoa trường là thuật ngữ chỉ chế độ khoa cử và trường thi thời phong kiến, gắn liền với nền giáo dục Nho học Việt Nam suốt gần 850 năm lịch sử. Hiểu đúng từ này giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn về văn hóa và truyền thống hiếu học của dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.