Quyền là gì? 💪 Nghĩa, giải thích Quyền

Quyền là gì? Quyền là khả năng, thẩm quyền hoặc lợi ích hợp pháp mà một cá nhân hay tổ chức được phép thực hiện, hưởng dụng theo quy định của pháp luật hoặc đạo đức xã hội. Đây là khái niệm nền tảng trong luật pháp, chính trị và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các loại quyền phổ biến ngay bên dưới!

Quyền nghĩa là gì?

Quyền là danh từ chỉ khả năng được làm, được hưởng hoặc được bảo vệ theo pháp luật, đạo đức hoặc quy ước xã hội. Đây là từ Hán Việt, thường xuất hiện trong các lĩnh vực pháp lý, chính trị và đời sống hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “quyền” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ những gì cá nhân, tổ chức được phép thực hiện theo luật định. Ví dụ: quyền công dân, quyền sở hữu, quyền bầu cử.

Nghĩa chính trị: Chỉ thẩm quyền, sức mạnh chi phối. Ví dụ: quyền lực, nắm quyền, chuyên quyền.

Trong võ thuật: Chỉ bài quyền, động tác tay trong các môn võ. Ví dụ: Thái Cực Quyền, quyền cước.

Nghĩa mở rộng: Chỉ sự cho phép, khả năng được làm điều gì đó. Ví dụ: “Anh không có quyền nói vậy.”

Quyền có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quyền” có nguồn gốc Hán Việt (權), nghĩa gốc chỉ cán cân, sau mở rộng thành thẩm quyền, sức mạnh chi phối. Trong văn hóa phương Đông, quyền gắn liền với trật tự xã hội và đạo lý làm người.

Sử dụng “quyền” khi nói về thẩm quyền, lợi ích được bảo vệ hoặc khả năng được phép thực hiện điều gì đó.

Cách sử dụng “Quyền”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quyền” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quyền” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ thẩm quyền, lợi ích hợp pháp. Ví dụ: quyền con người, quyền tự do, quyền lợi.

Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo nghĩa mới. Ví dụ: quyền hạn, quyền lực, quyền sở hữu, nhân quyền.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quyền”

Từ “quyền” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Mọi công dân đều có quyền bầu cử khi đủ 18 tuổi.”

Phân tích: Quyền chỉ lợi ích hợp pháp được pháp luật bảo vệ.

Ví dụ 2: “Anh ấy đang nắm quyền điều hành công ty.”

Phân tích: Quyền chỉ thẩm quyền, vị trí lãnh đạo.

Ví dụ 3: “Bạn không có quyền xâm phạm đời tư của người khác.”

Phân tích: Quyền chỉ giới hạn được phép làm.

Ví dụ 4: “Ông ấy tập Thái Cực Quyền mỗi sáng.”

Phân tích: Quyền chỉ bài võ, môn võ thuật.

Ví dụ 5: “Quyền lợi của người lao động cần được bảo vệ.”

Phân tích: Quyền kết hợp với “lợi” tạo nghĩa lợi ích chính đáng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quyền”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quyền” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quyền” với “quyến” (quyến rũ).

Cách dùng đúng: “Quyền lực” (không phải “quyến lực”).

Trường hợp 2: Dùng sai ngữ cảnh “có quyền” và “được quyền”.

Cách dùng đúng: “Có quyền” nhấn mạnh sở hữu quyền, “được quyền” nhấn mạnh sự cho phép.

“Quyền”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quyền”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thẩm quyền Nghĩa vụ
Quyền hạn Trách nhiệm
Quyền lực Bổn phận
Đặc quyền Cấm đoán
Quyền lợi Hạn chế
Uy quyền Phục tùng

Kết luận

Quyền là gì? Tóm lại, quyền là khả năng, thẩm quyền hoặc lợi ích hợp pháp được pháp luật và xã hội công nhận. Hiểu đúng từ “quyền” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.