Mang tiếng là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Mang tiếng

Mang tiếng là gì? Mang tiếng là cụm từ chỉ việc bị dư luận đánh giá, gán cho một danh nghĩa nào đó, thường mang nghĩa tiêu cực là chịu tiếng xấu, bị coi là người không tốt. Từ này cũng có thể hiểu là chỉ có cái tiếng mà thực tế không như vậy. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “mang tiếng” trong tiếng Việt nhé!

Mang tiếng nghĩa là gì?

Mang tiếng là động từ chỉ việc bị người khác hoặc dư luận gán cho một danh nghĩa, tiếng tăm nào đó, thường theo hướng tiêu cực là chịu tiếng xấu. Đây là cụm từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày của người Việt.

Từ “mang tiếng” có hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Chịu tiếng xấu: Bị dư luận chê bai, đánh giá tiêu cực dù có thể đúng hoặc không đúng sự thật. Ví dụ: “Anh sợ mang tiếng với bạn bè” nghĩa là sợ bị người quen nghĩ xấu.

Nghĩa 2 – Có danh nghĩa là: Được dư luận cho là như vậy nhưng thực tế có thể khác. Ví dụ: “Mang tiếng là học giỏi mà bài này cũng không làm được” nghĩa là được tiếng học giỏi nhưng thực tế không như kỳ vọng.

Cụm từ mang tiếng thường đi kèm với cảm giác lo lắng, e ngại về cách người khác nhìn nhận mình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Mang tiếng”

Từ “mang tiếng” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “mang” (mang vác, gánh chịu) và “tiếng” (tiếng tăm, danh tiếng). Nghĩa bóng là “gánh chịu” một danh tiếng nào đó từ dư luận.

Sử dụng “mang tiếng” khi muốn diễn tả việc bị người khác đánh giá, hoặc khi nói về sự khác biệt giữa danh tiếng và thực tế.

Mang tiếng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “mang tiếng” được dùng khi nói về việc bị dư luận chê bai, khi lo ngại về danh dự, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa tiếng tăm và thực tế.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Mang tiếng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mang tiếng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tôi không muốn làm việc đó vì sợ mang tiếng với hàng xóm.”

Phân tích: Diễn tả nỗi lo bị người xung quanh nghĩ xấu, đánh giá tiêu cực.

Ví dụ 2: “Anh ấy mang tiếng là giàu có nhưng thực ra nợ nần chồng chất.”

Phân tích: Chỉ sự khác biệt giữa tiếng tăm bên ngoài và thực tế bên trong.

Ví dụ 3: “Làm ra mang tiếng con người nhỏ nhen.” (Nguyễn Du)

Phân tích: Câu thơ diễn tả việc hành động khiến người khác đánh giá xấu về mình.

Ví dụ 4: “Cô ấy mang tiếng là hoa khôi mà ăn mặc xuề xòa quá.”

Phân tích: Nhấn mạnh kỳ vọng từ danh tiếng không khớp với thực tế.

Ví dụ 5: “Đừng để mang tiếng mang tai vì chuyện không đâu.”

Phân tích: Cảnh báo về việc bị dư luận đàm tiếu, chê trách.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Mang tiếng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mang tiếng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Mang tai mang tiếng Được tiếng
Bị tiếng Nổi tiếng
Chịu tiếng Được khen
Mắc tiếng Có danh
Tiếng là Được tôn trọng
Bị đàm tiếu Được ngưỡng mộ

Dịch “Mang tiếng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Mang tiếng 背负名声 (Bèifù míngshēng) Have a bad reputation 悪評を受ける (Akuhyō o ukeru) 악명을 얻다 (Angmyeong-eul eutda)

Kết luận

Mang tiếng là gì? Tóm lại, đây là cụm từ chỉ việc bị dư luận gán cho danh tiếng nào đó, thường mang nghĩa tiêu cực. Hiểu đúng từ “mang tiếng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.