Quỷ quyệt là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Quỷ quyệt

Quỷ quyệt là gì? Quỷ quyệt là tính từ chỉ sự xảo trá, gian manh, dùng thủ đoạn tinh vi để lừa gạt hoặc hại người khác. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để miêu tả kẻ có tâm địa xấu xa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “quỷ quyệt” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Quỷ quyệt nghĩa là gì?

Quỷ quyệt là tính từ dùng để chỉ người có bản tính gian xảo, hay dùng mưu mô thủ đoạn để đạt mục đích, thường gây hại cho người khác. Từ này mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nham hiểm và khó lường.

Trong tiếng Việt, từ “quỷ quyệt” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ tính cách xảo trá, gian manh như quỷ dữ. Ví dụ: “Tên lừa đảo đó quỷ quyệt vô cùng.”

Nghĩa mở rộng: Miêu tả hành động, âm mưu tinh vi khó đoán. Ví dụ: “Âm mưu quỷ quyệt của hắn cuối cùng cũng bị vạch trần.”

Trong văn học: Từ “quỷ quyệt” thường xuất hiện để khắc họa nhân vật phản diện, kẻ thù hoặc thế lực xấu xa.

Quỷ quyệt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quỷ quyệt” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “quỷ” (鬼) nghĩa là ma quỷ, “quyệt” (譎) nghĩa là xảo trá, lừa dối. Ghép lại, từ này mang nghĩa gian xảo như quỷ, khó lường và nguy hiểm.

Sử dụng “quỷ quyệt” khi muốn nhấn mạnh sự gian manh, nham hiểm của một người hoặc hành động nào đó.

Cách sử dụng “Quỷ quyệt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quỷ quyệt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quỷ quyệt” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ người hoặc hành động. Ví dụ: kẻ quỷ quyệt, âm mưu quỷ quyệt, thủ đoạn quỷ quyệt.

Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả tính cách. Ví dụ: “Hắn rất quỷ quyệt.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quỷ quyệt”

Từ “quỷ quyệt” thường xuất hiện trong ngữ cảnh phê phán, cảnh báo hoặc miêu tả nhân vật tiêu cực:

Ví dụ 1: “Đừng tin hắn, đó là kẻ quỷ quyệt nhất công ty.”

Phân tích: Dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ “kẻ”, nhấn mạnh bản chất xấu.

Ví dụ 2: “Âm mưu quỷ quyệt của tên gián điệp đã bị phát hiện.”

Phân tích: Bổ nghĩa cho “âm mưu”, chỉ sự tinh vi, nham hiểm.

Ví dụ 3: “Con cáo trong truyện ngụ ngôn thường được miêu tả là quỷ quyệt.”

Phân tích: Dùng như vị ngữ miêu tả tính cách nhân vật.

Ví dụ 4: “Thủ đoạn quỷ quyệt của kẻ lừa đảo khiến nhiều người mất tiền.”

Phân tích: Nhấn mạnh mức độ gian xảo của hành vi.

Ví dụ 5: “Nụ cười quỷ quyệt trên gương mặt hắn khiến tôi rùng mình.”

Phân tích: Miêu tả biểu cảm ẩn chứa ý đồ xấu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quỷ quyệt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quỷ quyệt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quỷ quyệt” với “quỷ quái” (kỳ lạ, khác thường).

Cách dùng đúng: “Hắn là kẻ quỷ quyệt” (gian xảo), không phải “quỷ quái” (kỳ dị).

Trường hợp 2: Dùng “quỷ quyệt” cho người thông minh nhưng không có ý xấu.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “quỷ quyệt” khi có hàm ý tiêu cực, gian manh. Với người thông minh tích cực, dùng “khôn ngoan”, “lanh lợi”.

“Quỷ quyệt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quỷ quyệt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xảo quyệt Thật thà
Gian xảo Chân thành
Nham hiểm Ngay thẳng
Xảo trá Trung thực
Gian manh Thẳng thắn
Lọc lõi Hiền lành

Kết luận

Quỷ quyệt là gì? Tóm lại, quỷ quyệt là tính từ chỉ sự gian xảo, nham hiểm, dùng mưu mô để hại người. Hiểu đúng từ “quỷ quyệt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và nhận diện bản chất con người tốt hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.