Quỷ sứ là gì? 👹 Nghĩa, giải thích Quỷ sứ
Quỷ sứ là gì? Quỷ sứ là quân lính dưới âm phủ, chuyên thi hành pháp luật và trừng phạt linh hồn những kẻ có tội, theo tín ngưỡng dân gian. Ngoài ra, từ này còn được dùng trong khẩu ngữ để chỉ những đứa trẻ nghịch ngợm, tinh quái. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể về quỷ sứ trong tiếng Việt nhé!
Quỷ sứ nghĩa là gì?
Quỷ sứ là loài quỷ dưới âm phủ, được vua Diêm Vương sai khiến để hành hạ và trừng phạt linh hồn những người có tội. Đây là danh từ Hán Việt thường xuất hiện trong tín ngưỡng và văn hóa dân gian Việt Nam.
Trong tiếng Việt, “quỷ sứ” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong tín ngưỡng dân gian: Quỷ sứ được hình dung như những thực thể siêu nhiên có nhiệm vụ áp giải và trừng phạt linh hồn tội nhân ở địa ngục. Hình ảnh quỷ sứ thường xuất hiện trong các câu chuyện về cõi âm, với dáng vẻ hung dữ, đáng sợ.
Trong khẩu ngữ đời thường: “Quỷ sứ” được dùng để mắng yêu hoặc chỉ trích nhẹ nhàng những đứa trẻ nghịch ngợm, tai quái. Ví dụ: “Đồ quỷ sứ!” thể hiện sự bực mình pha chút trìu mến.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quỷ sứ”
“Quỷ sứ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được viết là 鬼使. Trong đó, “quỷ” (鬼) nghĩa là ma quỷ, linh hồn; “sứ” (使) nghĩa là sai khiến, sứ giả. Ghép lại, quỷ sứ là kẻ được quỷ vương sai khiến.
Sử dụng “quỷ sứ” khi nói về các thực thể siêu nhiên trong tín ngưỡng hoặc khi muốn chỉ những người (thường là trẻ em) có hành vi nghịch ngợm, tinh quái.
Quỷ sứ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quỷ sứ” được dùng khi nói về cõi âm phủ theo tín ngưỡng dân gian, hoặc trong khẩu ngữ để mắng yêu trẻ con nghịch ngợm, tinh nghịch.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quỷ sứ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quỷ sứ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đồ quỷ sứ! Sao con lại nghịch bẩn hết quần áo thế này?”
Phân tích: Dùng trong khẩu ngữ, thể hiện sự mắng yêu đối với trẻ con nghịch ngợm.
Ví dụ 2: “Theo truyền thuyết, quỷ sứ sẽ đến bắt linh hồn kẻ ác về âm phủ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tín ngưỡng, chỉ loài quỷ dưới địa ngục có nhiệm vụ bắt tội nhân.
Ví dụ 3: “Thằng bé nhà tôi nghịch như quỷ sứ, không lúc nào chịu ngồi yên.”
Phân tích: So sánh để nhấn mạnh mức độ nghịch ngợm của trẻ.
Ví dụ 4: “Ấy rằng quỷ sứ hay rằng hồ tinh.” (Nhị Độ Mai)
Phân tích: Xuất hiện trong văn học cổ điển, chỉ các thực thể siêu nhiên đáng sợ.
Ví dụ 5: “Mong cho quỷ sứ bắt đi!”
Phân tích: Câu chửi dân gian, thể hiện sự tức giận hoặc nguyền rủa ai đó.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quỷ sứ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quỷ sứ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ma quỷ | Thiên thần |
| Ác quỷ | Thần tiên |
| Quỷ dữ | Bồ tát |
| Yêu quái | Tiên nữ |
| Tiểu quỷ | Thiên sứ |
| Quỷ sa tăng | Phật tử |
Dịch “Quỷ sứ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quỷ sứ | 鬼使 (Guǐshǐ) | Demon / Imp | 鬼の使い (Oni no tsukai) | 귀신 (Gwisin) |
Kết luận
Quỷ sứ là gì? Tóm lại, quỷ sứ là quân lính dưới âm phủ chuyên trừng phạt tội nhân theo tín ngưỡng dân gian, đồng thời cũng là từ khẩu ngữ chỉ trẻ con nghịch ngợm. Hiểu rõ từ “quỷ sứ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và đúng ngữ cảnh hơn.
