Quy phục là gì? 🙇 Nghĩa, giải thích Quy phục

Quy phục là gì? Quy phục là hành động chịu khuất phục, thuận theo và tuân phục một người hoặc thế lực nào đó. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn học, lịch sử và giao tiếp trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt quy phục với các từ tương tự ngay bên dưới!

Quy phục nghĩa là gì?

Quy phục là thái độ chấp nhận khuất phục, thuận theo và tuân theo quyền lực hoặc ý chí của người khác. Đây là động từ chỉ hành động từ bỏ sự chống đối để phục tùng.

Trong tiếng Việt, từ “quy phục” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Quay về phục tùng, chịu theo sự cai quản. Ví dụ: “Các bộ tộc đều quy phục triều đình.”

Trong lịch sử: Quy phục thường dùng khi nói về việc đầu hàng, thần phục một vương triều hoặc thế lực mạnh hơn.

Trong đời sống: Chỉ việc chấp nhận, thuận theo ai đó vì nể phục hoặc bị khuất phục bởi tài năng, uy quyền.

Trong tâm linh: Quy phục còn mang nghĩa quay về nương tựa, tin theo một đấng tối cao hoặc giáo lý.

Quy phục có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quy phục” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “quy” nghĩa là quay về, “phục” nghĩa là phục tùng, thuận theo. Từ này xuất hiện nhiều trong sử sách, văn chương cổ điển Việt Nam và Trung Hoa.

Sử dụng “quy phục” khi nói về việc chấp nhận thần phục, tuân theo hoặc khuất phục trước ai đó.

Cách sử dụng “Quy phục”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quy phục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quy phục” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động chịu khuất phục, thuận theo. Ví dụ: quy phục triều đình, quy phục minh chủ.

Trong văn viết: Thường dùng trong văn phong trang trọng, sách sử, tiểu thuyết kiếm hiệp.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quy phục”

Từ “quy phục” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau trận chiến, quân địch đã quy phục hoàn toàn.”

Phân tích: Chỉ hành động đầu hàng, chấp nhận thua cuộc.

Ví dụ 2: “Nhờ tài đức, ông khiến mọi người tâm phục khẩu phục mà quy phục.”

Phân tích: Chỉ sự thuận theo vì ngưỡng mộ, kính trọng.

Ví dụ 3: “Các bộ lạc phương Nam lần lượt quy phục triều đình nhà Lý.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc thần phục vương triều.

Ví dụ 4: “Cô ấy không dễ dàng quy phục trước áp lực.”

Phân tích: Chỉ việc chịu khuất phục, nhượng bộ trong đời sống.

Ví dụ 5: “Chúng sinh quy phục Phật pháp để tìm sự giải thoát.”

Phân tích: Mang nghĩa quay về nương tựa, tin theo trong tôn giáo.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quy phục”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quy phục” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quy phục” với “khuất phục”.

Cách dùng đúng: “Quy phục” nhấn mạnh sự tự nguyện quay về thuận theo; “khuất phục” nhấn mạnh bị ép buộc chịu thua.

Trường hợp 2: Nhầm “quy phục” với “khâm phục”.

Cách dùng đúng: “Quy phục” là thuận theo, phục tùng; “khâm phục” là ngưỡng mộ, kính trọng (không nhất thiết phải tuân theo).

“Quy phục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quy phục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thần phục Chống đối
Phục tùng Phản kháng
Khuất phục Nổi loạn
Thuần phục Bất tuân
Đầu hàng Kháng cự
Quy thuận Ly khai

Kết luận

Quy phục là gì? Tóm lại, quy phục là hành động quay về thuận theo, chịu phục tùng một người hoặc thế lực. Hiểu đúng từ “quy phục” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.