Vũ khí sinh học là gì? 🦠 Nghĩa
Vũ khí sinh học là gì? Vũ khí sinh học là loại vũ khí sử dụng vi sinh vật hoặc độc tố sinh học nhằm gây hại cho con người, động vật hoặc cây trồng. Đây là một trong những loại vũ khí hủy diệt hàng loạt bị cấm theo luật pháp quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng thuật ngữ này trong tiếng Việt ngay bên dưới!
Vũ khí sinh học là gì?
Vũ khí sinh học là loại vũ khí hủy diệt hàng loạt sử dụng các tác nhân sinh học như vi khuẩn, virus, nấm hoặc độc tố để gây bệnh, tử vong cho sinh vật sống. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực quân sự và y tế công cộng.
Trong tiếng Việt, thuật ngữ “vũ khí sinh học” được hiểu theo các khía cạnh:
Nghĩa chính: Chỉ các phương tiện chiến tranh sử dụng mầm bệnh hoặc độc tố có nguồn gốc sinh vật.
Trong pháp luật quốc tế: Vũ khí sinh học bị cấm sản xuất, tàng trữ và sử dụng theo Công ước Vũ khí Sinh học năm 1972.
Trong y tế: Thuật ngữ này liên quan đến các biện pháp phòng chống khủng bố sinh học và an ninh y tế.
Vũ khí sinh học có nguồn gốc từ đâu?
Thuật ngữ “vũ khí sinh học” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “vũ khí” (武器) nghĩa là công cụ chiến đấu, “sinh học” (生學) chỉ những gì liên quan đến sự sống. Cụm từ này được dịch từ tiếng Anh “biological weapon”.
Sử dụng “vũ khí sinh học” khi đề cập đến các vấn đề quân sự, an ninh quốc phòng, luật pháp quốc tế hoặc y tế công cộng.
Cách sử dụng “Vũ khí sinh học”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thuật ngữ “vũ khí sinh học” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vũ khí sinh học” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo chí, tài liệu khoa học và giáo dục quốc phòng.
Văn nói: Sử dụng trong các cuộc thảo luận về an ninh, chính trị quốc tế hoặc giảng dạy.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vũ khí sinh học”
Thuật ngữ “vũ khí sinh học” được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân sự, pháp luật và y tế:
Ví dụ 1: “Công ước quốc tế cấm phát triển và sử dụng vũ khí sinh học.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật quốc tế.
Ví dụ 2: “Các quốc gia cam kết không tàng trữ vũ khí sinh học.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, chính trị.
Ví dụ 3: “Bài học lịch sử cho thấy vũ khí sinh học gây ra hậu quả thảm khốc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nghiên cứu lịch sử.
Ví dụ 4: “Cơ quan y tế cảnh báo về nguy cơ khủng bố bằng vũ khí sinh học.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh an ninh y tế công cộng.
Ví dụ 5: “Việt Nam tham gia Công ước cấm vũ khí sinh học từ năm 1980.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thông tin pháp lý quốc gia.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vũ khí sinh học”
Một số lỗi phổ biến khi dùng thuật ngữ “vũ khí sinh học” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “vũ khí sinh học” với “vũ khí hóa học”.
Cách dùng đúng: Vũ khí sinh học dùng mầm bệnh, vũ khí hóa học dùng chất độc hóa học.
Trường hợp 2: Viết sai thành “vũ khí sinh hoá” hoặc “vũ khí vi sinh”.
Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “vũ khí sinh học” theo thuật ngữ chuẩn.
“Vũ khí sinh học”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vũ khí sinh học”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vũ khí vi trùng | Vũ khí thông thường |
| Vũ khí vi sinh | Vũ khí phòng thủ |
| Vũ khí mầm bệnh | Thiết bị y tế |
| Vũ khí hủy diệt hàng loạt | Công cụ hòa bình |
| Chiến tranh sinh học | Viện trợ nhân đạo |
| Khủng bố sinh học | Bảo vệ sức khỏe |
Kết luận
Vũ khí sinh học là gì? Tóm lại, vũ khí sinh học là loại vũ khí hủy diệt hàng loạt sử dụng tác nhân sinh học, bị cấm theo luật pháp quốc tế. Hiểu đúng thuật ngữ “vũ khí sinh học” giúp bạn nắm bắt thông tin chính xác về an ninh và pháp luật quốc tế.
Có thể bạn quan tâm
- Bốc vác là gì? 💪 Ý nghĩa và cách hiểu Bốc vác
- Chăm chút là gì? 💕 Ý nghĩa và cách hiểu Chăm chút
- Choảng là gì? 💥 Ý nghĩa, cách dùng từ Choảng
- Bộ gõ là gì? ⌨️ Nghĩa và giải thích Bộ gõ
- Almanach là gì? 📅 Ý nghĩa và cách hiểu Almanach
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
