Quốc lộ là gì? 🛣️ Nghĩa, giải thích Quốc lộ

Quốc lộ là gì? Quốc lộ là tuyến đường bộ chính do nhà nước quản lý, kết nối các tỉnh thành, vùng miền trọng yếu trên phạm vi cả nước. Đây là hệ thống giao thông huyết mạch đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế – xã hội. Cùng tìm hiểu cách phân loại, đặc điểm và ý nghĩa của quốc lộ ngay bên dưới!

Quốc lộ là gì?

Quốc lộ là đường bộ cấp quốc gia, nối liền các trung tâm hành chính, kinh tế, văn hóa quan trọng của đất nước. Đây là danh từ chỉ loại đường giao thông có quy mô lớn, được đầu tư xây dựng và quản lý bởi cơ quan trung ương.

Trong hệ thống giao thông Việt Nam, “quốc lộ” có những đặc điểm sau:

Về quy mô: Thường có chiều rộng lớn, nhiều làn xe, mặt đường được trải nhựa hoặc bê tông chất lượng cao.

Về ký hiệu: Được đánh số như QL1A, QL5, QL22… Trong đó QL1A là quốc lộ dài nhất Việt Nam, chạy xuyên suốt từ Bắc vào Nam.

Về chức năng: Kết nối các tỉnh thành, cửa khẩu quốc tế, cảng biển, sân bay và các khu kinh tế trọng điểm.

Quốc lộ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quốc lộ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “quốc” nghĩa là nước, “lộ” nghĩa là đường. Ghép lại, quốc lộ có nghĩa là đường của quốc gia.

Sử dụng “quốc lộ” khi nói về các tuyến đường chính cấp quốc gia, phân biệt với tỉnh lộ, huyện lộ hay đường liên xã.

Cách sử dụng “Quốc lộ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quốc lộ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quốc lộ” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tuyến đường cấp quốc gia. Ví dụ: quốc lộ 1A, quốc lộ 14, quốc lộ 51.

Viết tắt: Thường viết tắt là QL kèm số hiệu. Ví dụ: QL1A, QL5, QL22.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quốc lộ”

Từ “quốc lộ” được dùng phổ biến trong giao thông, địa lý và đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Quốc lộ 1A là tuyến đường huyết mạch Bắc – Nam.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tuyến đường cụ thể có tầm quan trọng quốc gia.

Ví dụ 2: “Tai nạn xảy ra trên quốc lộ 5 đoạn qua Hải Dương.”

Phân tích: Xác định vị trí địa lý cụ thể của sự việc.

Ví dụ 3: “Dự án mở rộng quốc lộ 22 đang được triển khai.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, phát triển hạ tầng.

Ví dụ 4: “Đi theo quốc lộ 51 khoảng 20km sẽ đến Vũng Tàu.”

Phân tích: Dùng để chỉ đường trong giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ 5: “Nhà tôi nằm ngay mặt tiền quốc lộ 13.”

Phân tích: Xác định vị trí bất động sản theo tuyến đường.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quốc lộ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quốc lộ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa quốc lộ và cao tốc.

Cách dùng đúng: Quốc lộ là đường quốc gia thông thường, cao tốc là đường có tốc độ cao hơn và thu phí riêng.

Trường hợp 2: Viết sai thành “quốc lộ” thành “quốc lối” hoặc “quốc lụ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “quốc lộ” với dấu nặng ở chữ “lộ”.

Trường hợp 3: Nhầm quốc lộ với tỉnh lộ.

Cách dùng đúng: Quốc lộ do trung ương quản lý (ký hiệu QL), tỉnh lộ do địa phương quản lý (ký hiệu TL hoặc ĐT).

“Quốc lộ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quốc lộ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đường quốc gia Tỉnh lộ
Đường liên tỉnh Huyện lộ
Đường cái quan Đường liên xã
Đường chính Đường nhánh
Trục đường chính Đường nội bộ
Đường trục Ngõ hẻm

Kết luận

Quốc lộ là gì? Tóm lại, quốc lộ là tuyến đường bộ cấp quốc gia, kết nối các vùng miền trọng yếu. Hiểu đúng từ “quốc lộ” giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và phân biệt với các loại đường khác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.