Ca nhi là gì? 🎻 Nghĩa, giải thích Ca nhi

Ca nhi là gì? Ca nhi là danh từ Hán-Việt chỉ người phụ nữ trẻ làm nghề ca hát trong xã hội phong kiến xưa. Đây là từ cổ, thường xuất hiện trong văn học cổ điển Việt Nam, đặc biệt trong Truyện Kiều của Nguyễn Du với câu thơ nổi tiếng: “Đạm Tiên nàng ấy xưa là ca nhi”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “ca nhi” trong tiếng Việt nhé!

Ca nhi nghĩa là gì?

Ca nhi là con gái chuyên nghề ca hát ở các nhà trò, lầu xanh trong xã hội cũ. Đây là từ Hán-Việt thuộc loại từ cổ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại.

Trong tiếng Hán-Việt, “ca nhi” được ghép từ hai chữ: “ca” (歌) nghĩa là hát, bài hát; và “nhi” (兒) nghĩa là người, con. Khi kết hợp, “ca nhi” chỉ người làm nghề ca hát.

Trong văn học cổ điển: Ca nhi xuất hiện nổi bật trong Truyện Kiều của đại thi hào Nguyễn Du qua câu thơ: “Vương Quan mới dẫn gần xa/ Đạm Tiên nàng ấy xưa là ca nhi”. Nhân vật Đạm Tiên được miêu tả là một ca nhi tài sắc vẹn toàn nhưng số phận bạc mệnh.

Trong xã hội phong kiến: Ca nhi là những cô gái trẻ có tài ca hát, thường biểu diễn phục vụ tại các nhà trò, tiệc rượu của giới quý tộc và quan lại.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ca nhi”

Từ “ca nhi” có nguồn gốc từ tiếng Hán, du nhập vào Việt Nam qua quá trình giao lưu văn hóa Hán-Việt từ thời phong kiến. Trong Tống thư có câu “ca nhi, vũ nữ” chỉ những người làm nghề ca hát và múa.

Sử dụng từ “ca nhi” khi đọc hiểu văn học cổ điển, nghiên cứu lịch sử xã hội phong kiến hoặc khi phân tích các tác phẩm thơ văn cổ.

Ca nhi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ca nhi” được dùng trong văn cảnh học thuật, nghiên cứu văn học cổ điển, phân tích Truyện Kiều, hoặc khi tìm hiểu về đời sống xã hội thời phong kiến Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ca nhi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ca nhi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đạm Tiên nàng ấy xưa là ca nhi, nổi danh tài sắc một thì.”

Phân tích: Trích từ Truyện Kiều, giới thiệu thân phận ca nhi của nhân vật Đạm Tiên – một cô gái tài sắc nhưng bạc mệnh.

Ví dụ 2: “Thời xưa, nhiều ca nhi có tài năng xuất chúng nhưng số phận lại long đong, lận đận.”

Phân tích: Mô tả hoàn cảnh chung của tầng lớp ca nhi trong xã hội phong kiến.

Ví dụ 3: “Các ca nhi thường được mời đến biểu diễn trong các buổi tiệc của quan lại.”

Phân tích: Miêu tả công việc và môi trường hoạt động của ca nhi thời xưa.

Ví dụ 4: “Nghề ca nhi trong xã hội cũ tuy được trọng vọng về tài năng nhưng địa vị xã hội lại thấp kém.”

Phân tích: Phản ánh nghịch lý trong cách nhìn nhận ca nhi thời phong kiến.

Ví dụ 5: “Từ ‘ca nhi’ ngày nay đã trở thành từ cổ, được thay thế bằng ‘ca sĩ’ trong tiếng Việt hiện đại.”

Phân tích: So sánh sự thay đổi ngôn ngữ qua các thời kỳ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ca nhi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ca nhi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ca kỹ Quý tộc
Ca nương Phu nhân
Đào nương Tiểu thư
Con hát Mệnh phụ
Ả đào Khuê các
Kỹ nữ Lương gia

Dịch “Ca nhi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ca nhi 歌兒 (Gē’ér) Songstress 歌姫 (Utahime) 가녀 (Ganyeo)

Kết luận

Ca nhi là gì? Tóm lại, ca nhi là danh từ Hán-Việt cổ chỉ người phụ nữ trẻ làm nghề ca hát trong xã hội phong kiến. Hiểu đúng từ “ca nhi” giúp bạn tiếp cận văn học cổ điển Việt Nam, đặc biệt là Truyện Kiều của Nguyễn Du, một cách sâu sắc hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.