Quở trách là gì? 😤 Nghĩa, giải thích Quở trách

Quở trách là gì? Quở trách là hành động phê bình, chỉ trích ai đó vì lỗi lầm hoặc hành vi sai trái, thường mang tính răn dạy. Đây là từ ghép Hán Việt thể hiện sự không hài lòng nhưng vẫn chứa đựng mong muốn người nghe sửa đổi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “quở trách” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Quở trách là gì?

Quở trách là động từ chỉ hành động phê bình, trách móc ai đó vì đã làm điều sai hoặc không đúng mực. Đây là từ ghép gồm “quở” (rầy la, nhắc nhở) và “trách” (chê trách, đổ lỗi).

Trong tiếng Việt, “quở trách” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Phê bình, rầy la người khác vì lỗi lầm. Ví dụ: “Mẹ quở trách con vì về nhà muộn.”

Trong giao tiếp: Thể hiện sự không hài lòng nhưng mang tính xây dựng, mong người nghe nhận ra lỗi và sửa đổi.

Trong văn viết: Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh nghiêm túc.

Quở trách có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quở trách” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai yếu tố: “quở” (诘 – rầy la) và “trách” (責 – trách móc). Đây là từ mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và giao tiếp lịch sự.

Sử dụng “quở trách” khi muốn diễn đạt sự phê bình mang tính răn dạy, nhẹ nhàng hơn “mắng chửi” nhưng nghiêm khắc hơn “nhắc nhở”.

Cách sử dụng “Quở trách”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quở trách” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quở trách” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự nghiêm túc. Ví dụ: “Thầy giáo quở trách học sinh vì không làm bài tập.”

Văn viết: Phổ biến trong văn bản hành chính, báo chí, văn học. Ví dụ: “Bản án quở trách hành vi vi phạm kỷ luật.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quở trách”

Từ “quở trách” thường xuất hiện trong quan hệ có thứ bậc hoặc tình huống cần sự nghiêm khắc:

Ví dụ 1: “Cha mẹ quở trách con cái khi chúng mắc lỗi.”

Phân tích: Thể hiện sự răn dạy của bề trên với bề dưới.

Ví dụ 2: “Giám đốc quở trách nhân viên vì đi làm muộn nhiều lần.”

Phân tích: Dùng trong môi trường công sở, mang tính kỷ luật.

Ví dụ 3: “Dư luận quở trách hành vi thiếu văn hóa của một số người.”

Phân tích: Mở rộng nghĩa, chỉ sự phê bình từ cộng đồng.

Ví dụ 4: “Bà ngoại nhẹ nhàng quở trách cháu vì nghịch ngợm.”

Phân tích: Kết hợp với trạng từ để làm giảm mức độ nghiêm khắc.

Ví dụ 5: “Anh ấy chấp nhận lời quở trách và hứa sẽ thay đổi.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ lời phê bình đã được nói ra.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quở trách”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quở trách” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “quở trách” với “trách móc” trong ngữ cảnh thân mật.

Cách dùng đúng: “Quở trách” mang tính trang trọng, dùng “trách móc” hoặc “rầy” trong giao tiếp thường ngày.

Trường hợp 2: Dùng “quở trách” cho người ngang hàng hoặc bề trên.

Cách dùng đúng: “Quở trách” thường dành cho người có vị thế cao hơn nói với người thấp hơn. Với người ngang hàng, nên dùng “góp ý” hoặc “phê bình”.

“Quở trách”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quở trách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khiển trách Khen ngợi
Phê bình Tán dương
Rầy la Ca ngợi
Trách mắng Biểu dương
Chỉ trích Tuyên dương
Răn đe Động viên

Kết luận

Quở trách là gì? Tóm lại, quở trách là hành động phê bình, rầy la mang tính răn dạy. Hiểu đúng từ “quở trách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.