Quốc âm là gì? 🔤 Nghĩa, giải thích Quốc âm

Quốc âm là gì? Quốc âm là tiếng nói nước nhà, dùng để chỉ tiếng Việt ghi bằng chữ Nôm, đối lập với tiếng Hán ghi bằng chữ Hán. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lịch sử ngôn ngữ và văn học Việt Nam, gắn liền với quá trình khẳng định bản sắc dân tộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “quốc âm” nhé!

Quốc âm nghĩa là gì?

Quốc âm là ngôn ngữ nước nhà, chỉ tiếng Việt thời xưa ghi bằng chữ Nôm, ngày nay bằng chữ quốc ngữ. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “quốc” nghĩa là nước, “âm” nghĩa là tiếng, âm thanh.

Trong lịch sử văn học Việt Nam, quốc âm mang những ý nghĩa quan trọng:

Trong văn học trung đại: Quốc âm là cách gọi thơ văn viết bằng chữ Nôm, phân biệt với thơ văn chữ Hán. Tác phẩm nổi tiếng nhất là “Quốc âm thi tập” của Nguyễn Trãi với 254 bài thơ Nôm, được xem là tập thơ tiếng Việt đầu tiên của dân tộc.

Trong ngôn ngữ học: Quốc âm thể hiện ý thức độc lập về ngôn ngữ của người Việt, khẳng định tiếng Việt là tiếng nói chính thống của quốc gia, không phụ thuộc vào tiếng Hán.

Trong văn hóa: Từ “quốc âm” phản ánh tinh thần tự tôn dân tộc, niềm tự hào về tiếng mẹ đẻ qua nhiều thế kỷ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quốc âm”

Từ “quốc âm” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện từ thời trung đại khi người Việt sáng tạo chữ Nôm để ghi tiếng nói dân tộc. Chữ Nôm từng được gọi là “quốc ngữ” hoặc “quốc âm”, nghĩa là chữ của tiếng nói nước ta.

Sử dụng từ “quốc âm” khi nói về tiếng Việt trong bối cảnh lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi nghiên cứu ngôn ngữ học.

Quốc âm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quốc âm” được dùng khi nhắc đến tiếng Việt thời xưa, các tác phẩm văn học chữ Nôm, hoặc trong nghiên cứu lịch sử ngôn ngữ Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quốc âm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quốc âm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi là tập thơ Nôm đầu tiên của Việt Nam.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ tác phẩm văn học viết bằng tiếng Việt (chữ Nôm).

Ví dụ 2: “Vua Lê Thánh Tông khuyến khích sáng tác quốc âm để phát triển văn học dân tộc.”

Phân tích: Chỉ việc sáng tác bằng tiếng Việt, thể hiện chính sách văn hóa thời Lê.

Ví dụ 3: “Hồng Đức quốc âm thi tập ra đời dưới triều Lê Thánh Tông.”

Phân tích: Tên tập thơ Nôm nổi tiếng thế kỷ XV, “quốc âm” ở đây chỉ tiếng Việt.

Ví dụ 4: “Đại Nam quấc âm tự vị là từ điển tiếng Việt quan trọng cuối thế kỷ XIX.”

Phân tích: Tên từ điển của Huình Tịnh Paulus Của, “quấc âm” là cách viết cũ của “quốc âm”.

Ví dụ 5: “Nguyễn Trãi được xem là nhà thơ lớn đầu tiên viết thơ quốc âm.”

Phân tích: Khẳng định vị trí tiên phong của Nguyễn Trãi trong nền thơ Nôm Việt Nam.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quốc âm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quốc âm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiếng Việt Hán văn
Quốc ngữ Chữ Hán
Tiếng nước nhà Ngoại ngữ
Chữ Nôm Tiếng ngoại quốc
Tiếng mẹ đẻ Tiếng Tàu
Nam âm Bắc âm

Dịch “Quốc âm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quốc âm 國音 (Guóyīn) National language / Vernacular 国音 (Kokuon) 국음 (Gugeum)

Kết luận

Quốc âm là gì? Tóm lại, quốc âm là tiếng nói nước nhà, chỉ tiếng Việt ghi bằng chữ Nôm thời xưa. Hiểu đúng từ “quốc âm” giúp bạn nắm vững lịch sử ngôn ngữ và văn học dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.