Quờ là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Quờ
Quốc vụ khanh là gì? Quốc vụ khanh là chức danh trong bộ máy chính phủ, thường chỉ quan chức cấp cao phụ trách một lĩnh vực chuyên môn cụ thể, có vị trí tương đương hoặc thấp hơn bộ trưởng. Đây là thuật ngữ Hán Việt thường gặp trong hệ thống hành chính nhiều quốc gia. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng chức danh này ngay bên dưới!
Quốc vụ khanh nghĩa là gì?
Quốc vụ khanh là chức danh dành cho quan chức cấp cao trong chính phủ, phụ trách điều hành hoặc hỗ trợ bộ trưởng trong một lĩnh vực nhất định. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “quốc vụ” nghĩa là công việc quốc gia, “khanh” là cách gọi tôn kính dành cho quan lại.
Trong tiếng Việt, “Quốc vụ khanh” có thể hiểu theo các cách sau:
Nghĩa gốc: Chỉ chức quan phụ trách việc nước, thường đứng sau bộ trưởng hoặc thủ tướng trong hệ thống hành pháp.
Trong hệ thống chính trị hiện đại: Tùy quốc gia, Quốc vụ khanh có thể tương đương Thứ trưởng, Bộ trưởng không bộ, hoặc là chức danh độc lập phụ trách đối ngoại (như Secretary of State ở Mỹ).
Tại Việt Nam thời Pháp thuộc và Việt Nam Cộng hòa: Quốc vụ khanh là chức danh chính thức trong nội các, phụ trách các nhiệm vụ đặc biệt do Thủ tướng giao phó.
Quốc vụ khanh có nguồn gốc từ đâu?
Từ “Quốc vụ khanh” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào hệ thống hành chính Việt Nam từ thời phong kiến và phổ biến trong giai đoạn Pháp thuộc. Chức danh này chịu ảnh hưởng từ mô hình chính phủ phương Tây, đặc biệt là Pháp (Secrétaire d’État).
Sử dụng “Quốc vụ khanh” khi nói về chức danh hành chính cấp cao trong chính phủ hoặc khi nghiên cứu lịch sử chính trị.
Cách sử dụng “Quốc vụ khanh”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Quốc vụ khanh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Quốc vụ khanh” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ chức vụ trong bộ máy nhà nước. Ví dụ: Quốc vụ khanh đặc trách kinh tế, Quốc vụ khanh phủ Thủ tướng.
Trong văn bản hành chính: Thường xuất hiện trong các nghị định, sắc lệnh bổ nhiệm hoặc tài liệu lịch sử chính trị.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quốc vụ khanh”
Từ “Quốc vụ khanh” được dùng trong các ngữ cảnh chính trị, ngoại giao và lịch sử:
Ví dụ 1: “Ông được bổ nhiệm làm Quốc vụ khanh đặc trách văn hóa.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ chức vụ cụ thể trong chính phủ.
Ví dụ 2: “Quốc vụ khanh Mỹ đã có chuyến thăm chính thức Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ Secretary of State – Bộ trưởng Ngoại giao Hoa Kỳ.
Ví dụ 3: “Thời Việt Nam Cộng hòa, Quốc vụ khanh là chức danh phổ biến trong nội các.”
Phân tích: Ngữ cảnh lịch sử, chỉ hệ thống hành chính cũ.
Ví dụ 4: “Quốc vụ khanh phủ Thủ tướng chịu trách nhiệm điều phối các bộ ngành.”
Phân tích: Chức danh hỗ trợ Thủ tướng trong công tác điều hành.
Ví dụ 5: “Tại Pháp, Quốc vụ khanh là cấp dưới của Bộ trưởng.”
Phân tích: So sánh hệ thống chính trị giữa các quốc gia.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quốc vụ khanh”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “Quốc vụ khanh” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “Quốc vụ khanh” với “Bộ trưởng”.
Cách dùng đúng: Quốc vụ khanh thường là cấp dưới hoặc tương đương Bộ trưởng, tùy hệ thống chính trị mỗi nước.
Trường hợp 2: Dịch sai “Secretary of State” thành “Thư ký Nhà nước”.
Cách dùng đúng: Secretary of State (Mỹ) nên dịch là “Quốc vụ khanh” hoặc “Ngoại trưởng”.
“Quốc vụ khanh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quốc vụ khanh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bộ trưởng | Thường dân |
| Thứ trưởng | Nhân viên cấp thấp |
| Ngoại trưởng | Công chức bình thường |
| Tổng trưởng | Người ngoài chính phủ |
| Quốc vụ đại thần | Dân thường |
| Đại thần | Quan chức cấp thấp |
Kết luận
Quốc vụ khanh là gì? Tóm lại, Quốc vụ khanh là chức danh quan chức cấp cao trong chính phủ, phụ trách lĩnh vực chuyên môn. Hiểu đúng từ “Quốc vụ khanh” giúp bạn nắm rõ hơn về hệ thống hành chính và lịch sử chính trị.
