Khéo là gì? 💡 Ý nghĩa và cách hiểu từ Khéo
Khéo là gì? Khéo là tính từ chỉ sự tài năng, khéo léo trong việc thực hiện công việc, biết cách làm đẹp, làm tốt hoặc biết cách cư xử đối đãi cho vừa lòng người khác. Đây là phẩm chất được đánh giá cao trong văn hóa Việt Nam. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “khéo” trong cuộc sống nhé!
Khéo nghĩa là gì?
Khéo là tính từ thuần Việt chỉ người có tài năng, kỹ thuật, biết làm đẹp, làm tốt công việc hoặc biết cách cư xử, đối đãi cho vừa lòng người khác.
Từ “khéo” mang nhiều nghĩa phong phú trong tiếng Việt:
Nghĩa 1 – Khéo tay: Có khả năng làm việc thủ công một cách thành thạo, tạo ra sản phẩm đẹp mắt. Ví dụ: “Thợ khéo”, “May vá khéo”, “Khéo chân khéo tay”.
Nghĩa 2 – Khéo ăn nói: Biết cách giao tiếp, ứng xử để làm vừa lòng người khác. Ví dụ: “Ăn ở khéo”, “Nói khéo”, “Khéo chiều vợ”.
Nghĩa 3 – Vừa vặn, đúng lúc: Diễn tả sự trùng hợp, vừa khớp. Ví dụ: “Áo mặc vừa khéo”, “Làm xong thì cũng vừa khéo hết giờ”.
Nghĩa 4 – Phỏng đoán, cảnh báo: Biểu thị ý nhắc nhở phải coi chừng. Ví dụ: “Khéo vỡ cốc đấy!”, “Đi cẩn thận khéo ngã”.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khéo”
Từ “khéo” có nguồn gốc thuần Việt, là từ đơn âm tiết đã tồn tại lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam. Từ này phản ánh sự trân trọng của người Việt đối với sự tài hoa, khéo léo trong lao động và ứng xử.
Sử dụng từ “khéo” khi muốn khen ngợi tài năng, kỹ thuật của ai đó, hoặc khi cảnh báo, nhắc nhở về điều gì có thể xảy ra.
Khéo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khéo” được dùng khi khen ngợi kỹ năng thủ công, đánh giá khả năng giao tiếp ứng xử, diễn tả sự vừa vặn trùng hợp, hoặc cảnh báo nhắc nhở ai đó cẩn thận.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khéo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khéo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chị ấy khéo tay lắm, thêu thùa gì cũng đẹp.”
Phân tích: Dùng để khen ngợi kỹ năng thủ công xuất sắc.
Ví dụ 2: “Khéo ăn thì no, khéo co thì ấm.”
Phân tích: Thành ngữ dân gian khuyên biết cách thu xếp thì dù thiếu thốn vẫn ổn.
Ví dụ 3: “Anh ta khéo nói quá, ai cũng thích.”
Phân tích: Khen khả năng giao tiếp, ứng xử vừa lòng người khác.
Ví dụ 4: “Đi đường khéo ngã đấy, trời mưa trơn lắm!”
Phân tích: Dùng để cảnh báo, nhắc nhở cẩn thận.
Ví dụ 5: “Trăng mười sáu khéo hơn trăng rằm.”
Phân tích: Diễn tả vẻ đẹp vừa vặn, hoàn hảo của ánh trăng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khéo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khéo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khéo léo | Vụng |
| Giỏi | Vụng về |
| Tài | Thô |
| Khôn khéo | Lóng ngóng |
| Thành thạo | Hậu đậu |
| Tinh xảo | Dở |
Dịch “Khéo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khéo | 巧 (Qiǎo) | Skillful | 上手 (Jōzu) | 능숙한 (Neungsukhan) |
Kết luận
Khéo là gì? Tóm lại, khéo là tính từ chỉ sự tài năng trong công việc và khả năng ứng xử tinh tế trong giao tiếp. Đây là phẩm chất đáng quý, giúp con người thành công trong cuộc sống.
