Qui hoạch là gì? 🏙️ Nghĩa, giải thích Qui hoạch

Qui hoạch là quá trình lập kế hoạch và phân bổ tài nguyên, đất đai một cách có hệ thống để phát triển bền vững. Đây là công cụ quan trọng giúp quản lý không gian đô thị và nông thôn hiệu quả. Cùng tìm hiểu chi tiết về qui hoạch, cách áp dụng và vai trò của nó trong phát triển kinh tế – xã hội ngay bên dưới!

Qui hoạch là gì?

Qui hoạch là hoạt động tổ chức, sắp xếp và phân chia không gian, tài nguyên theo mục tiêu phát triển nhất định. Đây là danh từ chỉ một quy trình quan trọng trong quản lý nhà nước và phát triển kinh tế.

Trong tiếng Việt, từ “qui hoạch” có các nghĩa:

Nghĩa gốc: Chỉ việc lập kế hoạch phát triển không gian, đất đai, tài nguyên theo định hướng dài hạn.

Trong kinh tế: Qui hoạch tổng thể, qui hoạch chi tiết các khu công nghiệp, đô thị, nông thôn.

Trong hành chính: Qui hoạch cán bộ, qui hoạch nhân sự là việc lựa chọn và đào tạo đội ngũ kế cận.

Qui hoạch có nguồn gốc từ đâu?

Từ “qui hoạch” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “qui” nghĩa là quy tắc, khuôn mẫu; “hoạch” nghĩa là vạch ra, hoạch định. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong quản lý nhà nước hiện đại.

Sử dụng “qui hoạch” khi nói về kế hoạch phát triển không gian, đất đai hoặc nhân sự.

Cách sử dụng “Qui hoạch”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “qui hoạch” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Qui hoạch” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bản kế hoạch, phương án phát triển. Ví dụ: qui hoạch đô thị, qui hoạch tổng thể, qui hoạch sử dụng đất.

Động từ: Chỉ hành động lập kế hoạch. Ví dụ: qui hoạch lại khu vực, qui hoạch cán bộ trẻ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Qui hoạch”

Từ “qui hoạch” được dùng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

Ví dụ 1: “Thành phố đang xây dựng qui hoạch tổng thể đến năm 2030.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ bản kế hoạch phát triển đô thị.

Ví dụ 2: “Doanh nghiệp cần qui hoạch nguồn nhân lực chất lượng cao.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động lập kế hoạch nhân sự.

Ví dụ 3: “Qui hoạch sử dụng đất nông nghiệp phải đảm bảo an ninh lương thực.”

Phân tích: Danh từ chỉ kế hoạch phân bổ đất đai.

Ví dụ 4: “Anh ấy được qui hoạch vào vị trí lãnh đạo cấp cao.”

Phân tích: Động từ chỉ việc lựa chọn và đào tạo cán bộ kế cận.

Ví dụ 5: “Qui hoạch giao thông hợp lý giúp giảm ùn tắc.”

Phân tích: Danh từ chỉ kế hoạch phát triển hệ thống giao thông.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Qui hoạch”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “qui hoạch” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “qui hoạch” với “quy hoạch” (cả hai đều đúng, nhưng “quy hoạch” phổ biến hơn).

Cách dùng đúng: Theo chuẩn mới, nên viết “quy hoạch” nhưng “qui hoạch” vẫn được chấp nhận.

Trường hợp 2: Dùng “qui hoạch” khi muốn nói “kế hoạch” đơn thuần.

Cách dùng đúng: “Qui hoạch” mang tính tổng thể, dài hạn; “kế hoạch” có thể ngắn hạn, cụ thể hơn.

“Qui hoạch”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “qui hoạch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hoạch định Tự phát
Kế hoạch hóa Tự nhiên
Lập kế hoạch Ngẫu hứng
Phương án Ứng biến
Định hướng Tùy tiện
Bố trí Lộn xộn

Kết luận

Qui hoạch là gì? Tóm lại, qui hoạch là công cụ quan trọng giúp tổ chức không gian và nguồn lực một cách khoa học, bền vững. Hiểu đúng “qui hoạch” giúp bạn nắm rõ hơn về phát triển kinh tế – xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.