Công nghiệp hoá là gì? 🏭 Nghĩa CNH
Công nghiệp hóa là gì? Công nghiệp hóa là quá trình chuyển đổi nền kinh tế từ sản xuất nông nghiệp thủ công sang nền kinh tế dựa trên sản xuất công nghiệp và máy móc hiện đại. Đây là bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển của mỗi quốc gia. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, đặc điểm và vai trò của công nghiệp hóa trong thời đại ngày nay!
Công nghiệp hóa nghĩa là gì?
Công nghiệp hóa là quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế – xã hội, trong đó tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng lên, tỷ trọng nông nghiệp giảm xuống, đồng thời áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Đây là cụm danh từ chỉ một tiến trình phát triển kinh tế.
Trong tiếng Việt, “công nghiệp hóa” được hiểu theo các khía cạnh:
Về kinh tế: Là quá trình xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật, phát triển các ngành công nghiệp then chốt như cơ khí, điện tử, hóa chất.
Về xã hội: Kéo theo sự thay đổi cơ cấu lao động, đô thị hóa và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Trong bối cảnh Việt Nam: Công nghiệp hóa thường đi kèm với hiện đại hóa, tạo thành cụm từ “công nghiệp hóa, hiện đại hóa” – mục tiêu phát triển đất nước.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công nghiệp hóa”
Khái niệm công nghiệp hóa bắt nguồn từ cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất tại Anh vào thế kỷ 18, khi máy hơi nước được phát minh và thay thế lao động thủ công.
Sử dụng “công nghiệp hóa” khi nói về chiến lược phát triển kinh tế, chính sách quốc gia, hoặc phân tích sự chuyển đổi cơ cấu sản xuất của một đất nước.
Cách sử dụng “Công nghiệp hóa” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “công nghiệp hóa” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Công nghiệp hóa” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về kinh tế, chính trị. Ví dụ: “Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa.”
Trong văn viết: Phổ biến trong văn bản chính sách, sách giáo khoa, báo cáo kinh tế, luận văn. Ví dụ: “Quá trình công nghiệp hóa đòi hỏi nguồn nhân lực chất lượng cao.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công nghiệp hóa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “công nghiệp hóa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công nghiệp hóa, hiện đại hóa là mục tiêu chiến lược của Việt Nam đến năm 2030.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách quốc gia, chỉ định hướng phát triển đất nước.
Ví dụ 2: “Nhờ công nghiệp hóa, Hàn Quốc từ nước nghèo trở thành cường quốc kinh tế.”
Phân tích: Minh họa tác động tích cực của công nghiệp hóa đến sự phát triển quốc gia.
Ví dụ 3: “Công nghiệp hóa nông nghiệp giúp tăng năng suất và giảm sức lao động.”
Phân tích: Chỉ việc áp dụng máy móc, công nghệ vào lĩnh vực nông nghiệp.
Ví dụ 4: “Quá trình công nghiệp hóa cũng gây ra nhiều vấn đề môi trường.”
Phân tích: Đề cập đến mặt trái của công nghiệp hóa như ô nhiễm, biến đổi khí hậu.
Ví dụ 5: “Các nước đang phát triển cần lộ trình công nghiệp hóa phù hợp với điều kiện riêng.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính đặc thù trong chiến lược phát triển của mỗi quốc gia.
“Công nghiệp hóa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công nghiệp hóa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hiện đại hóa | Nông nghiệp hóa |
| Cơ giới hóa | Thủ công hóa |
| Kỹ nghệ hóa | Lạc hậu hóa |
| Phát triển công nghiệp | Phi công nghiệp hóa |
| Chuyển đổi kinh tế | Tự cung tự cấp |
| Đô thị hóa | Nông thôn hóa |
Kết luận
Công nghiệp hóa là gì? Tóm lại, công nghiệp hóa là quá trình chuyển đổi nền kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển và hiện đại hóa đất nước.
