Quẳng là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Quẳng
Quẳng là gì? Quẳng là động từ chỉ hành động ném đi, vứt bỏ một cách dứt khoát, thường mang sắc thái không thương tiếc hoặc coi thường. Từ này thường xuất hiện trong khẩu ngữ đời thường, diễn tả việc loại bỏ thứ gì đó một cách mạnh mẽ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “quẳng” trong tiếng Việt nhé!
Quẳng nghĩa là gì?
Quẳng là động từ trong tiếng Việt, nghĩa là ném đi, vứt bỏ một cách thẳng tay, không luyến tiếc. Đây là từ khẩu ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Trong đời sống, từ “quẳng” được dùng với nhiều sắc thái:
Nghĩa đen: Chỉ hành động ném, vứt đồ vật đi. Ví dụ: “Quẳng giày rách vào sọt rác.”
Nghĩa bóng: Diễn tả sự từ bỏ, buông bỏ điều gì đó không còn giá trị. Ví dụ: “Quẳng hết muộn phiền đi mà sống.”
Trong khẩu ngữ: Quẳng thường mang sắc thái mạnh hơn “vứt” hay “bỏ”, thể hiện thái độ dứt khoát, quyết liệt.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quẳng”
Từ “quẳng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Trong chữ Nôm, “quẳng” được ghi bằng các chữ như 廣, 爌, 挄.
Sử dụng từ “quẳng” khi muốn nhấn mạnh hành động vứt bỏ một cách dứt khoát, không do dự.
Quẳng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quẳng” được dùng khi mô tả việc ném, vứt đồ vật đi, hoặc khi muốn diễn tả sự từ bỏ điều gì đó một cách mạnh mẽ, không luyến tiếc.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quẳng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quẳng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tờ giấy ấy chỉ đáng quẳng vào sọt rác.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc vứt bỏ thứ không còn giá trị.
Ví dụ 2: “Anh ấy quẳng ba lô xuống đất rồi ngồi phịch xuống ghế.”
Phân tích: Diễn tả hành động ném mạnh, thể hiện sự mệt mỏi hoặc bực bội.
Ví dụ 3: “Đừng quẳng tiền vào cờ bạc nữa!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ám chỉ việc phung phí tiền bạc một cách vô ích.
Ví dụ 4: “Cô ấy quẳng hết quá khứ lại phía sau để bắt đầu cuộc sống mới.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc buông bỏ, từ bỏ hoàn toàn.
Ví dụ 5: “Quẳng cái áo cũ này đi, mặc chi cho rách.”
Phân tích: Khẩu ngữ thông thường, khuyên ai đó vứt bỏ đồ không còn dùng được.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quẳng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quẳng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Quăng | Giữ |
| Ném | Cất |
| Vứt | Lưu giữ |
| Hê | Nâng niu |
| Lăng | Trân trọng |
| Liệng | Gìn giữ |
Dịch “Quẳng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quẳng | 扔掉 (Rēng diào) | Throw away | 投げ捨てる (Nagesuteru) | 버리다 (Beorida) |
Kết luận
Quẳng là gì? Tóm lại, quẳng là động từ thuần Việt chỉ hành động ném, vứt bỏ một cách dứt khoát. Hiểu đúng từ “quẳng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tự nhiên và biểu cảm hơn trong giao tiếp hàng ngày.
