Tuyển dụng là gì? 💼 Nghĩa đầy đủ
Tuyển dụng là gì? Tuyển dụng là quá trình tìm kiếm, thu hút và lựa chọn ứng viên phù hợp để đảm nhận vị trí công việc trong tổ chức hoặc doanh nghiệp. Đây là hoạt động quan trọng trong quản trị nhân sự, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng nguồn nhân lực. Cùng tìm hiểu quy trình, các hình thức tuyển dụng phổ biến và những lưu ý khi sử dụng từ này nhé!
Tuyển dụng nghĩa là gì?
Tuyển dụng là hoạt động tìm kiếm, sàng lọc và tiếp nhận người lao động vào làm việc tại một tổ chức, công ty hoặc cơ quan. Đây là danh từ chỉ quy trình nhân sự cơ bản trong mọi doanh nghiệp.
Trong tiếng Việt, từ “tuyển dụng” được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Nghĩa chính: Chỉ quá trình tuyển chọn nhân sự, bao gồm đăng tin, phỏng vấn và ký hợp đồng lao động.
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ nhu cầu tìm người của tổ chức. Ví dụ: “Công ty đang tuyển dụng nhân viên kinh doanh.”
Trong kinh doanh: Tuyển dụng là khâu then chốt trong quản trị nhân sự, quyết định sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Tuyển dụng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuyển dụng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuyển” (選) nghĩa là chọn lọc, “dụng” (用) nghĩa là sử dụng. Ghép lại, tuyển dụng mang nghĩa chọn người để sử dụng vào công việc.
Sử dụng “tuyển dụng” khi nói về hoạt động tìm kiếm, lựa chọn nhân sự cho tổ chức hoặc doanh nghiệp.
Cách sử dụng “Tuyển dụng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyển dụng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuyển dụng” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hoạt động hoặc quy trình tìm người. Ví dụ: quy trình tuyển dụng, kế hoạch tuyển dụng, thông báo tuyển dụng.
Động từ: Chỉ hành động tiếp nhận người vào làm việc. Ví dụ: tuyển dụng nhân viên, tuyển dụng lao động.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyển dụng”
Từ “tuyển dụng” được dùng phổ biến trong môi trường công sở, doanh nghiệp và các hoạt động nhân sự:
Ví dụ 1: “Phòng nhân sự đang triển khai đợt tuyển dụng mới.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ hoạt động tìm kiếm nhân sự.
Ví dụ 2: “Công ty tuyển dụng 50 kỹ sư phần mềm trong quý này.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động tiếp nhận người lao động.
Ví dụ 3: “Anh ấy phụ trách mảng tuyển dụng của chi nhánh miền Nam.”
Phân tích: Danh từ chỉ lĩnh vực công việc trong nhân sự.
Ví dụ 4: “Thông báo tuyển dụng được đăng trên nhiều nền tảng việc làm.”
Phân tích: Danh từ ghép, chỉ văn bản thông tin tìm người.
Ví dụ 5: “Quy trình tuyển dụng gồm 4 vòng phỏng vấn.”
Phân tích: Danh từ chỉ các bước trong hoạt động chọn người.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyển dụng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyển dụng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tuyển dụng” với “tuyển mộ” (tuyển mộ thường dùng cho quân đội).
Cách dùng đúng: “Công ty tuyển dụng nhân viên” (không phải “tuyển mộ nhân viên”).
Trường hợp 2: Dùng “tuyển dụng” thay cho “đào tạo” hoặc “bổ nhiệm”.
Cách dùng đúng: Tuyển dụng chỉ quá trình chọn người mới, không phải nâng cấp hay huấn luyện nhân sự hiện có.
“Tuyển dụng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyển dụng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tuyển chọn | Sa thải |
| Chiêu mộ | Cho nghỉ việc |
| Thu nhận | Cắt giảm |
| Tiếp nhận | Đuổi việc |
| Tuyển người | Từ chối |
| Nhận việc | Loại bỏ |
Kết luận
Tuyển dụng là gì? Tóm lại, tuyển dụng là quá trình tìm kiếm và lựa chọn ứng viên phù hợp cho tổ chức. Hiểu đúng từ “tuyển dụng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong môi trường công sở.
