Quảng canh là gì? 🌾 Nghĩa, giải thích Quảng canh

Quảng canh là gì? Quảng canh là phương thức sản xuất nông nghiệp trên diện tích đất rộng, ít đầu tư về giống, phân bón và kỹ thuật, chủ yếu dựa vào điều kiện tự nhiên. Đây là hình thức canh tác truyền thống phổ biến ở nhiều vùng nông thôn Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và sự khác biệt giữa quảng canh với thâm canh ngay bên dưới!

Quảng canh là gì?

Quảng canh là hình thức canh tác nông nghiệp mở rộng diện tích gieo trồng nhưng ít áp dụng các biện pháp kỹ thuật thâm canh, năng suất trên mỗi đơn vị diện tích thường thấp. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực nông nghiệp.

Trong tiếng Việt, “quảng canh” được hiểu theo các khía cạnh sau:

Nghĩa gốc: Chỉ phương thức sản xuất dựa vào việc mở rộng diện tích canh tác thay vì tăng cường đầu tư trên cùng một diện tích.

Đặc điểm: Ít sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, giống mới; phụ thuộc nhiều vào thời tiết và độ phì tự nhiên của đất.

Trong kinh tế nông nghiệp: Quảng canh thường được áp dụng khi quỹ đất dồi dào, nguồn lao động hạn chế hoặc thiếu vốn đầu tư.

Quảng canh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “quảng canh” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “quảng” nghĩa là rộng, mở rộng; “canh” nghĩa là cày cấy, trồng trọt. Thuật ngữ này xuất hiện trong ngành nông học để phân biệt với phương thức thâm canh.

Sử dụng “quảng canh” khi nói về hình thức sản xuất nông nghiệp ưu tiên mở rộng diện tích hơn là tăng năng suất trên từng đơn vị đất.

Cách sử dụng “Quảng canh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quảng canh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Quảng canh” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong các tài liệu nông nghiệp, giáo trình địa lý kinh tế, báo cáo sản xuất.

Văn nói: Dùng trong giao tiếp chuyên ngành hoặc khi thảo luận về phương thức canh tác nông nghiệp.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quảng canh”

Từ “quảng canh” được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến nông nghiệp và kinh tế:

Ví dụ 1: “Vùng đồng bằng sông Cửu Long từng áp dụng hình thức quảng canh lúa nước.”

Phân tích: Chỉ phương thức trồng lúa trên diện tích rộng, ít đầu tư kỹ thuật.

Ví dụ 2: “Nuôi tôm quảng canh phù hợp với các hộ gia đình có ao đầm lớn nhưng ít vốn.”

Phân tích: Mô hình nuôi trồng thủy sản dựa vào thức ăn tự nhiên, mật độ thả thưa.

Ví dụ 3: “Chuyển từ quảng canh sang thâm canh giúp tăng năng suất gấp đôi.”

Phân tích: So sánh hai phương thức sản xuất nông nghiệp đối lập nhau.

Ví dụ 4: “Sản xuất quảng canh tiêu tốn ít chi phí nhưng hiệu quả kinh tế không cao.”

Phân tích: Nhấn mạnh đặc điểm ưu và nhược điểm của hình thức này.

Ví dụ 5: “Nhiều nông trại ở Tây Nguyên vẫn duy trì lối canh tác quảng canh truyền thống.”

Phân tích: Chỉ thực trạng sản xuất nông nghiệp tại một vùng cụ thể.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quảng canh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quảng canh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “quảng canh” với “thâm canh”.

Cách dùng đúng: Quảng canh là mở rộng diện tích, thâm canh là tăng cường đầu tư trên cùng diện tích.

Trường hợp 2: Viết sai thành “quản canh” hoặc “quảng cành”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “quảng canh” với “quảng” mang nghĩa rộng lớn.

Trường hợp 3: Dùng “quảng canh” để chỉ mọi hoạt động nông nghiệp quy mô lớn.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về phương thức ít đầu tư kỹ thuật, không phải mọi sản xuất diện tích lớn.

“Quảng canh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quảng canh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Canh tác mở rộng Thâm canh
Sản xuất quảng canh Canh tác tập trung
Nuôi trồng quảng canh Thâm canh tăng vụ
Canh tác truyền thống Nông nghiệp công nghệ cao
Sản xuất tự nhiên Sản xuất thâm canh
Canh tác phụ thuộc tự nhiên Canh tác ứng dụng kỹ thuật

Kết luận

Quảng canh là gì? Tóm lại, quảng canh là phương thức sản xuất nông nghiệp mở rộng diện tích, ít đầu tư kỹ thuật. Hiểu đúng từ “quảng canh” giúp bạn phân biệt rõ với thâm canh và áp dụng phù hợp trong thực tiễn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.