Khặc khừ là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Khặc khừ
Khặc khừ là gì? Khặc khừ là tính từ miêu tả trạng thái ốm nhẹ, có biểu hiện uể oải, mệt mỏi do trong người không được khỏe. Đây là từ láy thuần Việt thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để diễn tả tình trạng sức khỏe không ổn định. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “khặc khừ” trong tiếng Việt nhé!
Khặc khừ nghĩa là gì?
Khặc khừ là trạng thái có vẻ ốm nhẹ, biểu hiện qua sự uể oải, mệt mỏi do cơ thể không được khỏe mạnh. Từ này thường dùng để mô tả người đang bị cảm nhẹ, hâm hấp sốt hoặc khó chịu trong người.
Trong đời sống, từ “khặc khừ” mang những sắc thái sau:
Trong miêu tả sức khỏe: Khặc khừ diễn tả tình trạng ốm vặt, không đến mức nằm liệt giường nhưng cũng không khỏe khoắn bình thường. Ví dụ: “Cô ta bị cảm lạnh, húng hắng ho, hâm hấp sốt, khặc khừ đã hai hôm.”
Trong giao tiếp thường ngày: Người Việt thường dùng từ này để diễn tả cảm giác mệt mỏi, uể oải khi cơ thể có dấu hiệu không khỏe. Ví dụ: “Khặc khừ như muốn đau” – chỉ tình trạng sắp ốm.
Trong văn học: Từ “khặc khừ” thường xuất hiện để khắc họa nhân vật trong trạng thái sức khỏe yếu, tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khặc khừ”
“Khặc khừ” là từ láy thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, mô phỏng trạng thái uể oải của người ốm nhẹ. Từ này đồng nghĩa với “khật khừ”.
Sử dụng “khặc khừ” khi muốn miêu tả tình trạng sức khỏe không tốt ở mức độ nhẹ, người bị cảm cúm vặt hoặc đang trong giai đoạn sắp ốm.
Khặc khừ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khặc khừ” được dùng khi miêu tả người có biểu hiện ốm nhẹ, mệt mỏi, uể oải, thường kèm theo các triệu chứng như ho nhẹ, sốt nhẹ hoặc khó chịu trong người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khặc khừ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khặc khừ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cô ta bị cảm lạnh, húng hắng ho, hâm hấp sốt, khặc khừ đã hai hôm.”
Phân tích: Miêu tả tình trạng ốm nhẹ kéo dài với các triệu chứng cảm cúm thông thường.
Ví dụ 2: “Mấy hôm nay trời trở lạnh, bà nội khặc khừ suốt.”
Phân tích: Diễn tả người cao tuổi dễ bị ảnh hưởng sức khỏe khi thời tiết thay đổi.
Ví dụ 3: “Khặc khừ như muốn đau, em nên nghỉ ngơi đi.”
Phân tích: Lời khuyên dành cho người có dấu hiệu sắp ốm, cần chăm sóc sức khỏe.
Ví dụ 4: “Anh ấy khặc khừ cả tuần nhưng vẫn cố đi làm.”
Phân tích: Thể hiện sự chịu đựng, cố gắng làm việc dù sức khỏe không tốt.
Ví dụ 5: “Đứa trẻ khặc khừ, mẹ lo lắng đưa đi khám bác sĩ.”
Phân tích: Miêu tả sự quan tâm của cha mẹ khi con có biểu hiện ốm nhẹ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khặc khừ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khặc khừ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khật khừ | Khỏe mạnh |
| Ốm yếu | Sung sức |
| Mệt mỏi | Tráng kiện |
| Uể oải | Hoạt bát |
| Bải hoải | Nhanh nhẹn |
| Rã rời | Tươi tỉnh |
Dịch “Khặc khừ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khặc khừ | 不舒服 (Bù shūfú) | Under the weather, Unwell | 具合が悪い (Guai ga warui) | 몸이 안 좋다 (Momi an jota) |
Kết luận
Khặc khừ là gì? Tóm lại, khặc khừ là từ láy thuần Việt miêu tả trạng thái ốm nhẹ, mệt mỏi, uể oải. Hiểu đúng từ “khặc khừ” giúp bạn diễn đạt tình trạng sức khỏe một cách tự nhiên và chính xác trong giao tiếp hàng ngày.
