Quán triệt là gì? 💭 Nghĩa, giải thích Quán triệt
Quán triệt là gì? Quán triệt là động từ chỉ việc nắm vững, hiểu thấu đáo một chủ trương, đường lối và thực hiện đầy đủ, nghiêm túc. Đây là từ thường gặp trong văn bản hành chính, chính trị và môi trường công sở. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của “quán triệt” ngay bên dưới!
Quán triệt là gì?
Quán triệt là động từ có nghĩa là nắm vững, hiểu rõ ràng, thấu đáo một vấn đề, chủ trương, nghị quyết và cam kết thực hiện triệt để. Đây là từ Hán Việt, thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức.
Trong tiếng Việt, từ “quán triệt” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Hiểu thông suốt, nắm chắc nội dung và tinh thần của một văn bản, chỉ thị, nghị quyết. Ví dụ: “Cán bộ cần quán triệt tinh thần nghị quyết Đại hội.”
Nghĩa mở rộng: Tiếp thu đầy đủ và thực hiện nghiêm túc một quan điểm, tư tưởng nào đó. Ví dụ: “Học sinh cần quán triệt nội quy nhà trường.”
Trong công việc: Dùng để chỉ việc truyền đạt và yêu cầu thực hiện các chỉ đạo từ cấp trên xuống cấp dưới.
Quán triệt có nguồn gốc từ đâu?
Từ “quán triệt” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai yếu tố: “quán” (貫 – xuyên suốt, thông suốt) và “triệt” (徹 – triệt để, hoàn toàn). Khi ghép lại, từ này mang nghĩa hiểu thông suốt và thực hiện triệt để.
Sử dụng “quán triệt” khi muốn nhấn mạnh việc nắm vững tinh thần, nội dung của một chủ trương, chính sách và cam kết thực hiện đầy đủ.
Cách sử dụng “Quán triệt”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “quán triệt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Quán triệt” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động tiếp thu, nắm vững và thực hiện. Ví dụ: quán triệt nghị quyết, quán triệt chỉ thị, quán triệt tinh thần.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, biên bản họp. Ví dụ: “Hội nghị quán triệt Nghị quyết số 35.”
Trong văn nói: Dùng trong các cuộc họp, phát biểu chính thức. Ví dụ: “Đề nghị các đồng chí quán triệt nội dung này.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quán triệt”
Từ “quán triệt” được dùng phổ biến trong môi trường hành chính, chính trị và công sở:
Ví dụ 1: “Toàn thể cán bộ, đảng viên cần quán triệt sâu sắc Nghị quyết Đại hội Đảng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, yêu cầu nắm vững tinh thần nghị quyết.
Ví dụ 2: “Công ty tổ chức họp để quán triệt quy định mới về an toàn lao động.”
Phân tích: Dùng trong môi trường doanh nghiệp, truyền đạt quy định.
Ví dụ 3: “Giáo viên quán triệt học sinh về việc không sử dụng điện thoại trong giờ học.”
Phân tích: Dùng trong trường học, nhấn mạnh việc thực hiện nghiêm túc.
Ví dụ 4: “Lãnh đạo yêu cầu các phòng ban quán triệt tinh thần tiết kiệm, chống lãng phí.”
Phân tích: Dùng trong cơ quan nhà nước, truyền đạt chủ trương.
Ví dụ 5: “Mỗi người dân cần quán triệt ý thức bảo vệ môi trường.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xã hội, kêu gọi thực hiện nghiêm túc.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Quán triệt”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “quán triệt” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “quán triệt” với “quản lý” hoặc “quản chế”.
Cách dùng đúng: “Quán triệt nghị quyết” (không phải “quản lý nghị quyết”).
Trường hợp 2: Dùng “quán triệt” trong giao tiếp thân mật, đời thường.
Cách dùng đúng: “Quán triệt” phù hợp với ngữ cảnh trang trọng; trong đời thường nên dùng “nắm rõ”, “hiểu kỹ”.
Trường hợp 3: Viết sai chính tả thành “quáng triệt” hoặc “quán triệc”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “quán triệt” với dấu sắc và dấu nặng.
“Quán triệt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quán triệt”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nắm vững | Bỏ qua |
| Thấu hiểu | Lơ là |
| Tiếp thu | Phớt lờ |
| Thông suốt | Xem nhẹ |
| Lĩnh hội | Coi thường |
| Thấm nhuần | Chống đối |
Kết luận
Quán triệt là gì? Tóm lại, quán triệt là việc nắm vững, hiểu thấu đáo một chủ trương, nghị quyết và thực hiện triệt để. Hiểu đúng từ “quán triệt” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong môi trường công sở và văn bản hành chính.
