Trù là gì? 💭 Nghĩa Trù, giải thích

Trù là gì? Trù là động từ chỉ hành động tính toán, sắp đặt, mưu tính trước một việc gì đó. Ngoài ra, “trù” còn mang nghĩa ức hiếp, hãm hại trong cụm từ “trù dập” quen thuộc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “trù” chính xác ngay bên dưới!

Trù nghĩa là gì?

Trù là động từ Hán Việt, nghĩa gốc là tính toán, sắp xếp, chuẩn bị chu đáo cho một công việc hoặc kế hoạch. Đây là từ thường gặp trong văn viết trang trọng.

Trong tiếng Việt, từ “trù” có nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Tính toán, sắp đặt: Chỉ việc lên kế hoạch, chuẩn bị trước. Ví dụ: trù tính, trù liệu, trù hoạch, trù bị.

Nghĩa 2 – Ức hiếp, hãm hại: Trong cụm “trù dập”, nghĩa là cố tình gây khó khăn, đàn áp người khác vì thù ghét hoặc ganh tỵ.

Nghĩa 3 – Đông đúc, phồn thịnh: Trong từ “trù mật”, “trù phú”, chỉ nơi đông dân cư, giàu có, sung túc.

Trong công việc: “Trù” thường đi kèm với các từ như tính, liệu, bị để chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

Trong đời sống: Cụm “trù dập” phổ biến khi nói về hành vi bắt nạt, chèn ép người khác trong môi trường làm việc hoặc xã hội.

Trù có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trù” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ 籌 (trù) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là que tính, dùng để đếm và tính toán. Nghĩa mở rộng là mưu tính, sắp đặt.

Sử dụng “trù” khi nói về việc lên kế hoạch, chuẩn bị hoặc khi đề cập đến hành vi ức hiếp người khác.

Cách sử dụng “Trù”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trù” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trù” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí với các cụm: trù tính, trù liệu, trù hoạch, trù bị.

Văn nói: Phổ biến trong giao tiếp hàng ngày với cụm “trù dập” khi nói về việc bị người khác chèn ép.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trù”

Từ “trù” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy đang trù tính mở một cửa hàng kinh doanh.”

Phân tích: “Trù tính” nghĩa là tính toán, lên kế hoạch chuẩn bị cho việc kinh doanh.

Ví dụ 2: “Cô ấy bị sếp trù dập vì dám phản đối.”

Phân tích: “Trù dập” chỉ hành vi ức hiếp, gây khó dễ có chủ đích.

Ví dụ 3: “Ban tổ chức đã trù liệu mọi tình huống có thể xảy ra.”

Phân tích: “Trù liệu” nghĩa là dự tính, chuẩn bị sẵn phương án.

Ví dụ 4: “Đây là vùng đất trù phú, dân cư đông đúc.”

Phân tích: “Trù phú” chỉ nơi giàu có, sung túc, phát triển.

Ví dụ 5: “Công ty cần trù bị kỹ lưỡng trước khi triển khai dự án.”

Phân tích: “Trù bị” nghĩa là chuẩn bị chu đáo, sắp xếp sẵn sàng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trù”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trù” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trù dập” với “chù dập” hoặc “trừ dập”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “trù dập” (không có dấu huyền ở “trù”).

Trường hợp 2: Dùng “trù tính” và “dự tính” không đúng ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Trù tính” nhấn mạnh sự tính toán kỹ lưỡng hơn “dự tính”, thường dùng trong văn viết trang trọng.

“Trù”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trù”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tính toán Bỏ mặc
Sắp đặt Tùy hứng
Mưu tính Ngẫu nhiên
Dự liệu Bất chợt
Chuẩn bị Tức thời
Hoạch định Vô kế hoạch

Kết luận

Trù là gì? Tóm lại, trù là từ Hán Việt chỉ việc tính toán, sắp đặt hoặc ức hiếp (trong “trù dập”). Hiểu đúng từ “trù” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.