Quân ngũ là gì? ⚔️ Nghĩa, giải thích Quân ngũ

Quân ngũ là gì? Quân ngũ là hàng ngũ quân đội, chỉ tập thể những người đang phục vụ trong lực lượng vũ trang. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong đời sống, thể hiện sự gắn bó với môi trường quân sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu sắc của từ “quân ngũ” nhé!

Quân ngũ nghĩa là gì?

Quân ngũ là hàng ngũ quân đội, dùng để chỉ những người đang tại ngũ hoặc môi trường quân đội nói chung. Từ này thuộc từ loại danh từ trong tiếng Việt.

Trong đời sống, “quân ngũ” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong lĩnh vực quân sự: Quân ngũ chỉ tập thể chiến sĩ, sĩ quan đang phục vụ trong quân đội. Các cụm từ phổ biến như “gia nhập quân ngũ”, “trở lại quân ngũ”, “rời quân ngũ” đều liên quan đến việc tham gia hoặc kết thúc nghĩa vụ quân sự.

Trong văn hóa và tình cảm: Từ “quân ngũ” còn gợi lên tình đồng đội, kỷ niệm thời quân đội. “Tình quân ngũ” là tình cảm gắn bó giữa những người từng cùng chiến đấu, huấn luyện bên nhau.

Trong giao tiếp hàng ngày: Người Việt thường dùng “quân ngũ” để nói về thời gian phục vụ quân đội hoặc môi trường rèn luyện nghiêm khắc của người lính.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quân ngũ”

Từ “quân ngũ” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “quân” (軍 – quân đội) và “ngũ” (伍 – đội ngũ, nhóm năm người). Trong quân đội cổ đại, “ngũ” là đơn vị nhỏ nhất gồm năm người lính.

Sử dụng “quân ngũ” khi nói về hàng ngũ quân đội, thời gian phục vụ trong quân đội hoặc tình cảm đồng đội.

Quân ngũ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quân ngũ” được dùng khi nói về việc nhập ngũ, xuất ngũ, môi trường quân đội hoặc những kỷ niệm thời phục vụ trong lực lượng vũ trang.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quân ngũ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quân ngũ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy gia nhập quân ngũ từ năm 18 tuổi.”

Phân tích: Chỉ việc tham gia vào hàng ngũ quân đội, bắt đầu nghĩa vụ quân sự.

Ví dụ 2: “Sau 2 năm, anh rời quân ngũ trở về địa phương.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc kết thúc thời gian phục vụ trong quân đội.

Ví dụ 3: “Tình quân ngũ gắn bó anh em như ruột thịt.”

Phân tích: Nhấn mạnh tình cảm đồng đội sâu sắc giữa những người lính.

Ví dụ 4: “Ông nội tôi từng phục vụ trong quân ngũ suốt 25 năm.”

Phân tích: Chỉ thời gian dài gắn bó với môi trường quân đội.

Ví dụ 5: “Môi trường quân ngũ đã rèn luyện anh thành người có kỷ luật.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh tính chất nghiêm khắc của quân đội.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quân ngũ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quân ngũ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hàng ngũ Dân sự
Quân đội Xuất ngũ
Lực lượng vũ trang Giải ngũ
Đội ngũ quân sự Đời thường
Binh ngũ Phi quân sự
Quân binh Ngoài quân đội

Dịch “Quân ngũ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quân ngũ 軍伍 (Jūnwǔ) Military service 軍隊 (Guntai) 군대 (Gundae)

Kết luận

Quân ngũ là gì? Tóm lại, quân ngũ là hàng ngũ quân đội, chỉ môi trường và tập thể những người đang phục vụ trong lực lượng vũ trang. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trân trọng hơn những người lính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.