Khất lần là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng Khất lần
Khất lần là gì? Khất lần là hành động hẹn hết lần này đến lần khác mà vẫn không thực hiện đúng như đã hứa, đã cam kết. Đây là cách ứng xử thể hiện sự trì hoãn, thiếu trách nhiệm trong việc giữ lời. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “khất lần” trong tiếng Việt nhé!
Khất lần nghĩa là gì?
Khất lần là việc liên tục xin hoãn, hẹn đi hẹn lại nhiều lần mà không thực hiện được điều đã hứa hoặc nghĩa vụ đã cam kết. Đây là động từ thuộc nhóm từ ghép trong tiếng Việt.
Trong đó, “khất” có nghĩa là xin hoãn, xin hẹn lại; “lần” chỉ số lần lặp đi lặp lại. Khi ghép lại, “khất lần” nhấn mạnh hành vi trì hoãn có tính chất kéo dài, lặp đi lặp lại.
Trong giao tiếp đời thường: “Khất lần” thường dùng để chỉ người hay hẹn mà không giữ lời, đặc biệt trong việc trả nợ, hoàn thành công việc hoặc thực hiện cam kết.
Trong văn hóa Việt: Hành vi khất lần bị xem là thiếu uy tín, làm mất lòng tin của người khác. Dân gian có câu “Nợ không trả chỉ khất lần” để phê phán thói quen này.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khất lần”
Từ “khất” có nguồn gốc Hán Việt, xuất phát từ chữ “khất” (乞), mang nghĩa xin, cầu xin hoặc xin hoãn lại. Kết hợp với từ thuần Việt “lần”, tạo thành từ ghép chỉ hành động trì hoãn nhiều lần.
Sử dụng “khất lần” khi muốn diễn tả việc ai đó liên tục xin hoãn, hẹn đi hẹn lại mà không thực hiện lời hứa hoặc nghĩa vụ.
Khất lần sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khất lần” được dùng khi nói về việc trì hoãn trả nợ, chậm hoàn thành công việc, hoặc không giữ đúng cam kết đã hứa sau nhiều lần hẹn.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khất lần”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khất lần” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đã hứa trả sách mà cứ khất lần mãi.”
Phân tích: Diễn tả việc hẹn trả sách nhiều lần nhưng vẫn chưa thực hiện.
Ví dụ 2: “Lần nào đến đòi nợ, hắn cũng khất lần.”
Phân tích: Chỉ người liên tục xin hoãn trả nợ, không giữ đúng hẹn.
Ví dụ 3: “Anh ấy khất lần việc nộp báo cáo đã ba tuần rồi.”
Phân tích: Diễn tả sự chậm trễ kéo dài trong công việc được giao.
Ví dụ 4: “Đừng có khất lần nữa, hôm nay phải hoàn thành.”
Phân tích: Lời nhắc nhở, yêu cầu chấm dứt việc trì hoãn.
Ví dụ 5: “Cô ấy khất lần cuộc hẹn vì chưa chuẩn bị xong.”
Phân tích: Việc xin hoãn cuộc gặp do chưa sẵn sàng.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khất lần”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khất lần”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lần lữa | Giữ lời |
| Trì hoãn | Thực hiện |
| Khất lữa | Hoàn thành |
| Chần chừ | Đúng hẹn |
| Dây dưa | Nhanh chóng |
| Kéo dài | Kịp thời |
Dịch “Khất lần” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khất lần | 拖延 (Tuōyán) | Procrastinate / Keep putting off | 先延ばし (Sakinobashi) | 미루다 (Miruda) |
Kết luận
Khất lần là gì? Tóm lại, khất lần là hành động hẹn đi hẹn lại nhiều lần mà không thực hiện đúng cam kết. Hiểu đúng từ “khất lần” giúp bạn nhận diện và tránh thói quen tiêu cực này trong cuộc sống.
