Quân luật là gì? ⚖️ Nghĩa, giải thích Quân luật

Quân luật là gì? Quân luật là quy chế pháp luật đặc biệt, trong đó quân đội được trao quyền quản lý nhà nước thay thế chính quyền dân sự tại một địa phương hoặc quốc gia. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực quốc phòng và pháp luật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “quân luật” trong tiếng Việt nhé!

Quân luật nghĩa là gì?

Quân luật là biện pháp quản lý nhà nước đặc biệt có thời hạn do quân đội thực hiện, được áp dụng khi an ninh chính trị, trật tự xã hội bị xâm phạm nghiêm trọng. Đây là khái niệm pháp lý quan trọng trong hệ thống quốc phòng.

Trong thực tế, từ “quân luật” thường được sử dụng trong cụm “thiết quân luật” với các ý nghĩa:

Về mặt pháp lý: Quân luật là tình trạng quân đội tạm thời thay thế hoặc hỗ trợ chính quyền dân sự để duy trì trật tự và an ninh xã hội. Khi thiết quân luật, mọi quyền hành pháp, lập pháp và tư pháp được chuyển giao cho hệ thống quân sự.

Về mặt thực tiễn: Quân luật được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp như chiến tranh, bạo loạn, thiên tai nghiêm trọng mà chính quyền dân sự không thể kiểm soát được.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Quân luật”

Từ “quân luật” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “quân” (軍) nghĩa là quân đội và “luật” (律) nghĩa là pháp luật, quy định. Thuật ngữ này xuất hiện từ lâu trong lịch sử các quốc gia có nền quân sự phát triển.

Sử dụng từ “quân luật” khi nói về tình trạng quản lý đặc biệt của quân đội, các quy định pháp luật thời chiến hoặc trong ngữ cảnh quốc phòng, an ninh.

Quân luật sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “quân luật” được dùng trong văn bản pháp luật, tin tức thời sự, sách lịch sử hoặc khi đề cập đến tình trạng khẩn cấp mà quân đội phải can thiệp quản lý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quân luật”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quân luật” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chủ tịch nước ra lệnh thiết quân luật tại khu vực xảy ra bạo loạn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, chỉ biện pháp quản lý đặc biệt do quân đội thực hiện.

Ví dụ 2: “Trong thời gian quân luật, mọi hoạt động tụ tập đông người đều bị cấm.”

Phân tích: Nhấn mạnh các quy định hạn chế quyền tự do khi áp dụng quân luật.

Ví dụ 3: “Lệnh thiết quân luật được bãi bỏ sau khi tình hình ổn định.”

Phân tích: Cho thấy tính chất tạm thời, có thời hạn của quân luật.

Ví dụ 4: “Hàn Quốc từng trải qua giai đoạn thiết quân luật kéo dài nhiều năm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ thời kỳ quân đội nắm quyền kiểm soát.

Ví dụ 5: “Theo Luật Quốc phòng Việt Nam, Chủ tịch nước có thẩm quyền ban hành lệnh thiết quân luật.”

Phân tích: Đề cập đến quy định pháp luật về thẩm quyền ban hành quân luật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quân luật”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quân luật”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiết quân luật Dân luật
Luật quân sự Luật dân sự
Tình trạng khẩn cấp Thời bình
Giới nghiêm Tự do
Quản chế quân sự Chính quyền dân sự
Lệnh giới nghiêm Ổn định xã hội

Dịch “Quân luật” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Quân luật 戒嚴 (Jièyán) Martial Law 戒厳令 (Kaigenrei) 계엄령 (Gyeomnyeong)

Kết luận

Quân luật là gì? Tóm lại, quân luật là biện pháp quản lý nhà nước đặc biệt do quân đội thực hiện trong tình huống khẩn cấp. Hiểu đúng từ “quân luật” giúp bạn nắm vững kiến thức pháp luật và quốc phòng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.