Thành hình là gì? 🎨 Nghĩa Thành hình
Thành hình là gì? Thành hình là được tạo thành ở mức chỉ mới có những nét chính, đã có được hình thể rõ ràng nhưng chưa hoàn chỉnh. Đây là động từ thường dùng để mô tả quá trình hình thành ban đầu của sự vật, sự việc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thành hình” trong tiếng Việt nhé!
Thành hình nghĩa là gì?
Thành hình là trạng thái được tạo thành ở mức chỉ mới có những nét chính, đã có hình thể rõ ràng nhưng chưa hoàn thiện đầy đủ. Đây là từ Hán Việt, trong đó “thành” (成) nghĩa là hoàn tất, tạo nên và “hình” (形) nghĩa là hình dạng, dáng vẻ.
Trong cuộc sống, từ “thành hình” mang nhiều ý nghĩa:
Trong xây dựng: Thành hình chỉ công trình đã có khung sườn, hình dáng cơ bản nhưng chưa hoàn thiện các chi tiết. Ví dụ: “Ngôi nhà đã thành hình, nhưng chưa có cửa.”
Trong sáng tạo nghệ thuật: Thành hình mô tả tác phẩm đã có đường nét, bố cục chính nhưng cần hoàn thiện thêm.
Trong tư duy: Thành hình còn chỉ ý tưởng, kế hoạch đã có hình dáng ban đầu, bắt đầu rõ ràng hơn trong suy nghĩ. Từ này nhấn mạnh giai đoạn chuyển tiếp từ trạng thái chưa có gì sang trạng thái đã có cơ sở ban đầu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thành hình”
Từ “thành hình” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “thành” (成) nghĩa là hoàn thành, tạo nên và “hình” (形) nghĩa là hình dáng, dáng vẻ. Trong tiếng Anh, từ này được dịch là “to take shape”.
Sử dụng từ “thành hình” khi nói về sự vật, sự việc đã bắt đầu có hình dạng cơ bản, có thể nhận ra được nhưng chưa hoàn chỉnh.
Thành hình sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thành hình” được dùng khi mô tả công trình, tác phẩm, ý tưởng hay kế hoạch đã có những nét chính, hình dáng ban đầu nhưng còn cần hoàn thiện thêm.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành hình”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thành hình” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngôi nhà đã thành hình, nhưng chưa có cửa.”
Phân tích: Chỉ công trình đã có khung sườn, hình dáng cơ bản nhưng thiếu chi tiết hoàn thiện.
Ví dụ 2: “Bức vẽ chưa thành hình nên khó nhận ra đó là gì.”
Phân tích: Tác phẩm nghệ thuật chưa có đường nét rõ ràng, còn ở giai đoạn phác thảo.
Ví dụ 3: “Bào thai đã thành hình sau ba tháng đầu.”
Phân tích: Dùng trong y học, chỉ thai nhi đã có hình dạng cơ bản của con người.
Ví dụ 4: “Kế hoạch kinh doanh đang dần thành hình trong đầu anh ấy.”
Phân tích: Ý tưởng đã có cấu trúc ban đầu, bắt đầu rõ ràng hơn.
Ví dụ 5: “Dự án đã thành hình sau nhiều tháng nghiên cứu.”
Phân tích: Công việc đã có kết quả bước đầu, có thể nhìn thấy hình dáng tổng thể.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thành hình”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành hình”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hình thành | Tan rã |
| Định hình | Biến mất |
| Nên hình | Đổ vỡ |
| Tạo hình | Phá hủy |
| Xuất hiện | Tiêu tan |
| Hiện rõ | Mờ nhạt |
Dịch “Thành hình” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thành hình | 成形 (Chéngxíng) | Take shape | 形になる (Katachi ni naru) | 형성되다 (Hyeongseongdoeda) |
Kết luận
Thành hình là gì? Tóm lại, thành hình là trạng thái sự vật đã có những nét chính, hình dáng ban đầu nhưng chưa hoàn chỉnh. Hiểu đúng từ “thành hình” giúp bạn diễn đạt chính xác quá trình hình thành của sự vật, sự việc.
