Quân lệnh là gì? 📢 Nghĩa, giải thích Quân lệnh
Quân lệnh là gì? Quân lệnh là mệnh lệnh được ban hành trong quân đội, mang tính bắt buộc và phải được chấp hành nghiêm túc. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực quân sự, thể hiện kỷ luật và sự phối hợp chặt chẽ giữa các đơn vị. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ý nghĩa sâu xa của từ “quân lệnh” nhé!
Quân lệnh nghĩa là gì?
Quân lệnh là mệnh lệnh quân sự do cấp trên ban hành, yêu cầu cấp dưới phải tuyệt đối tuân thủ. Từ này thuộc từ loại danh từ trong tiếng Việt.
Trong đời sống, “quân lệnh” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong quân đội: Quân lệnh là chỉ thị chính thức từ người chỉ huy, đảm bảo sự thống nhất hành động trong chiến đấu và huấn luyện. Mọi quân nhân đều phải chấp hành quân lệnh một cách tuyệt đối.
Trong văn hóa dân gian: Người Việt có thành ngữ “quân lệnh như sơn” – nghĩa là mệnh lệnh quân sự dứt khoát, không thể thay đổi, vững chắc như núi. Thành ngữ này nhấn mạnh tính kỷ luật sắt trong môi trường quân sự.
Trong giao tiếp hiện đại: Từ “quân lệnh” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những yêu cầu nghiêm ngặt, bắt buộc phải tuân theo trong công việc hoặc gia đình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Quân lệnh”
Từ “quân lệnh” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “quân” (軍 – quân đội) và “lệnh” (令 – mệnh lệnh). Thuật ngữ này xuất hiện từ thời phong kiến, khi các triều đại cần hệ thống chỉ huy quân sự rõ ràng.
Sử dụng “quân lệnh” khi nói về mệnh lệnh trong quân đội hoặc khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm túc, bắt buộc của một chỉ thị.
Quân lệnh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “quân lệnh” được dùng trong văn bản quân sự, lịch sử chiến tranh, hoặc khi nói về kỷ luật nghiêm khắc trong tổ chức.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Quân lệnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “quân lệnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Toàn quân chấp hành quân lệnh, tiến công vào lúc 5 giờ sáng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ mệnh lệnh cụ thể trong chiến đấu.
Ví dụ 2: “Quân lệnh như sơn, ai vi phạm sẽ bị xử lý nghiêm.”
Phân tích: Sử dụng thành ngữ để nhấn mạnh tính nghiêm khắc của kỷ luật quân đội.
Ví dụ 3: “Truyền quân lệnh xuống các đơn vị chuẩn bị hành quân.”
Phân tích: Chỉ việc truyền đạt mệnh lệnh từ cấp trên xuống cấp dưới.
Ví dụ 4: “Trong gia đình anh ấy, lời bố như quân lệnh vậy.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh sự nghiêm khắc trong gia đình với kỷ luật quân đội.
Ví dụ 5: “Không ai dám trái quân lệnh của vị tướng.”
Phân tích: Nhấn mạnh quyền uy và sự tuân phục tuyệt đối đối với người chỉ huy.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Quân lệnh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “quân lệnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mệnh lệnh | Đề nghị |
| Chỉ thị | Khuyến nghị |
| Hiệu lệnh | Yêu cầu |
| Điều lệnh | Gợi ý |
| Lệnh truyền | Tự nguyện |
| Quân lệnh | Tùy ý |
Dịch “Quân lệnh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Quân lệnh | 軍令 (Jūnlìng) | Military order | 軍令 (Gunrei) | 군령 (Gunryeong) |
Kết luận
Quân lệnh là gì? Tóm lại, quân lệnh là mệnh lệnh quân sự mang tính bắt buộc, thể hiện kỷ luật nghiêm minh trong quân đội. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
