Nhả là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhả
Nhả là gì? Nhả là động từ chỉ hành động đưa vật đang ngậm trong miệng ra ngoài, hoặc buông ra, không giữ chặt nữa. Từ này thường xuất hiện trong các thành ngữ văn chương như “nhả ngọc phun châu”, “tằm nhả tơ”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ sinh động của từ “nhả” trong tiếng Việt nhé!
Nhả nghĩa là gì?
Nhả là động từ trong tiếng Việt, mang nghĩa bỏ vật đang ngậm trong miệng ra, buông ra không giữ nữa, hoặc không còn kết dính. Đây là từ thuần Việt được sử dụng phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Trong tiếng Việt, từ “nhả” có nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa gốc: Đưa vật đang ngậm trong miệng ra ngoài. Ví dụ: nhả xương, nhả hạt, nhả bã trầu.
Nghĩa mở rộng: Buông ra, không kìm giữ nữa. Ví dụ: nhả phanh, nhả tay.
Nghĩa chỉ trạng thái: Không còn kết dính, bám chắc nữa. Ví dụ: sơn nhả, hồ nhả, keo nhả.
Trong văn chương: Thành ngữ “nhả ngọc phun châu” ám chỉ tài văn chương xuất sắc, lời nói hay đẹp như ngọc châu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhả”
Từ “nhả” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong ngôn ngữ dân gian. Hình ảnh “tằm nhả tơ” đã đi vào thơ ca, tục ngữ Việt Nam như biểu tượng của sự cống hiến âm thầm.
Sử dụng từ “nhả” khi muốn diễn tả hành động đưa vật ra khỏi miệng, buông lỏng sự kìm giữ, hoặc mô tả trạng thái không còn bám dính.
Nhả sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhả” được dùng khi mô tả hành động bỏ vật ra khỏi miệng, buông tay không giữ nữa, hoặc khi vật liệu mất độ kết dính như sơn, keo, hồ dán.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhả”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhả” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con tằm nhả tơ suốt đêm không nghỉ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, chỉ hành động con tằm đưa tơ ra khỏi miệng để tạo kén.
Ví dụ 2: “Khen tài nhả ngọc phun châu, Nàng Ban ả Tạ cũng đâu thế này!” (Truyện Kiều)
Phân tích: Thành ngữ văn chương ca ngợi tài năng văn thơ xuất chúng của Thúy Kiều.
Ví dụ 3: “Ăn cá nhớ nhả xương ra, kẻo bị hóc.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ hành động bỏ xương cá ra khỏi miệng.
Ví dụ 4: “Sơn tường đã nhả, cần sơn lại.”
Phân tích: Chỉ trạng thái sơn không còn bám chắc vào tường, bong tróc.
Ví dụ 5: “Anh ấy nhả phanh từ từ rồi cho xe lăn bánh.”
Phân tích: Chỉ hành động buông tay không giữ phanh nữa khi lái xe.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhả”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhả”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phun | Ngậm |
| Thả | Giữ |
| Buông | Nắm |
| Xả | Kẹp |
| Bỏ ra | Cắn chặt |
| Tuôn ra | Nuốt |
Dịch “Nhả” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhả | 吐 (Tǔ) | Spit out / Release | 吐く (Haku) | 뱉다 (Baetda) |
Kết luận
Nhả là gì? Tóm lại, nhả là động từ thuần Việt chỉ hành động đưa vật ra khỏi miệng, buông ra hoặc mất độ kết dính. Hiểu đúng từ “nhả” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.
