Piano là gì? 🎹 Nghĩa, giải thích Piano

Piano là gì? Piano (hay còn gọi là dương cầm) là nhạc cụ thuộc bộ dây phím, trong đó âm thanh được tạo ra khi búa đàn đánh vào dây thông qua hệ thống bàn phím. Đây là một trong những nhạc cụ được yêu thích nhất thế giới, được mệnh danh là “vua của các loại nhạc cụ”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và ý nghĩa của piano ngay bên dưới!

Piano nghĩa là gì?

Piano là nhạc cụ có bàn phím, sử dụng cơ chế búa gõ vào dây đàn để tạo ra âm thanh. Người chơi dùng các ngón tay nhấn vào phím đàn, khiến búa đập vào dây và phát ra tiếng nhạc.

Trong tiếng Việt, từ “piano” có nhiều cách gọi:

Tên gọi phổ biến: Piano, pi-a-nô, dương cầm.

Tên gốc tiếng Ý: Pianoforte, có nghĩa là “nhẹ và mạnh”, ám chỉ khả năng tạo ra âm thanh từ nhẹ đến mạnh tùy theo lực nhấn phím.

Trong tiếng Đức: Klavier.

Tại Việt Nam: Khi mới du nhập, piano được gọi là “Tây dương cầm” (đàn của phương Tây), sau rút gọn thành “dương cầm”.

Piano có nguồn gốc từ đâu?

Đàn piano được phát minh bởi Bartolomeo Cristofori tại Ý vào khoảng năm 1700. Ban đầu, nhạc cụ này có tên “clavicembalo col piano e forte” (nhạc cụ có thể chơi tiếng mạnh và nhẹ), sau được rút gọn thành “pianoforte” rồi “piano”.

Sử dụng “piano” khi nói về nhạc cụ bàn phím dây gõ hoặc hoạt động học, chơi đàn piano.

Cách sử dụng “Piano”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “piano” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Piano” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ nhạc cụ. Ví dụ: đàn piano, piano cơ, piano điện, grand piano, upright piano.

Trong văn nói: Thường dùng để chỉ việc học đàn, chơi đàn hoặc loại nhạc cụ này.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Piano”

Từ “piano” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Con gái tôi đang học piano tại trung tâm âm nhạc.”

Phân tích: Piano được dùng như danh từ chỉ bộ môn học nhạc cụ.

Ví dụ 2: “Tiếng piano vang lên trong buổi hòa nhạc thật tuyệt vời.”

Phân tích: Chỉ âm thanh phát ra từ nhạc cụ piano.

Ví dụ 3: “Gia đình tôi vừa mua một cây grand piano cho phòng khách.”

Phân tích: Grand piano là loại đàn piano lớn, dây nằm ngang.

Ví dụ 4: “Nghệ sĩ piano nổi tiếng sẽ biểu diễn tại nhà hát thành phố.”

Phân tích: Chỉ người chơi đàn piano chuyên nghiệp.

Ví dụ 5: “Piano điện phù hợp cho người mới bắt đầu vì giá thành hợp lý.”

Phân tích: Phân biệt loại piano sử dụng công nghệ điện tử.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Piano”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “piano” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “piano” và “dương cầm”.

Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng và có thể dùng thay thế nhau. “Dương cầm” là cách gọi Việt hóa của “piano”.

Trường hợp 2: Nhầm piano cơ với piano điện.

Cách dùng đúng: Piano cơ (acoustic) tạo âm thanh bằng cơ chế búa gõ dây, còn piano điện sử dụng chip điện tử phát âm thanh.

“Piano”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “piano”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Dương cầm Nhạc cụ hơi (kèn, sáo)
Pianoforte Nhạc cụ dây kéo (violin)
Đại dương cầm Nhạc cụ gõ (trống)
Grand piano Nhạc cụ dây gảy (guitar)
Upright piano Nhạc cụ điện tử (synthesizer)
Klavier (tiếng Đức) Nhạc cụ truyền thống (đàn bầu)

Kết luận

Piano là gì? Tóm lại, piano là nhạc cụ bàn phím dây gõ, được mệnh danh là “vua của các loại nhạc cụ” nhờ âm vực rộng và khả năng biểu cảm phong phú. Hiểu đúng từ “piano” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và thêm yêu thích bộ môn âm nhạc tuyệt vời này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.