Kem ký là gì? 🍦 Nghĩa và giải thích Kem ký
Kem ký là gì? Kem ký là loại kem được bán theo đơn vị cân (kilôgam), thường để nguyên khối rồi cắt thành từng lát mỏng để thưởng thức. Đây là món ăn vặt gắn liền với tuổi thơ của nhiều thế hệ người Việt, đặc biệt là thế hệ 8x và 9x. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ký ức ngọt ngào về kem ký nhé!
Kem ký nghĩa là gì?
Kem ký là loại kem bán theo cân (kg), còn được gọi là kem cân ở miền Bắc. Từ “ký” trong tiếng Việt là cách gọi tắt của “kilôgam” – đơn vị đo khối lượng.
Trong đời sống, kem ký mang nhiều ý nghĩa:
Trong ẩm thực đường phố: Kem ký là món giải khát bình dân, được bày bán ở các xe đẩy, quán vỉa hè. Kem được cắt thành từng tảng nhỏ, rắc dừa khô, đậu phộng và rưới siro lên trên.
Trong ký ức tuổi thơ: Với nhiều người Việt, kem ký là biểu tượng của những ngày hè oi ả, những buổi chiều tan học háo hức chờ xe kem đi qua.
Trong kinh doanh F&B: Kem ký được các quán cà phê, nhà hàng, tiệm trà sữa nhập về với số lượng lớn để phục vụ khách hàng.
Nguồn gốc và xuất xứ của kem ký
Kem ký là một trong những sản phẩm kem ra đời đầu tiên tại Việt Nam, xuất hiện từ nhiều thập kỷ trước. Tên gọi bắt nguồn từ cách bán hàng theo đơn vị cân nặng (kilôgam).
Sử dụng “kem ký” khi nói về loại kem bán theo cân, thường dùng trong ngữ cảnh mua bán số lượng lớn hoặc khi nhắc về món ăn vặt tuổi thơ.
Kem ký sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kem ký” được dùng khi đề cập đến loại kem bán theo cân tại các quán vỉa hè, khi nhập hàng cho quán kinh doanh, hoặc khi hoài niệm về món ăn tuổi thơ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng kem ký
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kem ký” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Hồi nhỏ, cứ mỗi trưa hè là tụi con nít lại xúm lại mua kem ký ăn.”
Phân tích: Dùng để chỉ loại kem bình dân bán theo cân, gợi nhớ ký ức tuổi thơ.
Ví dụ 2: “Quán cà phê của tôi cần nhập 10 ký kem mỗi tuần.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, mua bán số lượng lớn theo đơn vị cân.
Ví dụ 3: “Kem ký ở đây có nhiều vị như chocolate, vani, dâu, khoai môn.”
Phân tích: Mô tả sự đa dạng hương vị của loại kem này tại các điểm bán.
Ví dụ 4: “Một dĩa kem ký nửa ký giá chỉ 20.000 đồng thôi.”
Phân tích: Nhấn mạnh tính bình dân, giá rẻ của kem ký so với các loại kem cao cấp.
Ví dụ 5: “Ăn kem ký phải kẹp với bánh tráng xốp mới đúng vị ngày xưa.”
Phân tích: Gợi nhắc cách thưởng thức truyền thống của món kem này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với kem ký
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kem ký”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Kem cân | Kem que |
| Kem khối | Kem cây |
| Kem tảng | Kem ốc quế |
| Kem bán cân | Kem hộp nhỏ |
| Kem vỉa hè | Kem gelato |
| Kem bình dân | Kem cao cấp |
Dịch kem ký sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kem ký | 散装冰淇淋 (Sànzhuāng bīngqílín) | Bulk ice cream | 量り売りアイス (Hakariuri aisu) | 대용량 아이스크림 (Daeyongnyang aiseukeurim) |
Kết luận
Kem ký là gì? Tóm lại, kem ký là loại kem bán theo cân, gắn liền với tuổi thơ và văn hóa ẩm thực đường phố Việt Nam. Hiểu rõ về kem ký giúp bạn thêm trân quý những giá trị bình dị trong cuộc sống.
