Phế quản là gì? 🫁 Nghĩa, giải thích Phế quản

Phế quản là gì? Phế quản là các ống dẫn khí lớn của đường hô hấp dưới, tách ra từ khí quản và kết nối với phổi, có chức năng dẫn truyền không khí đến phế nang để thực hiện trao đổi khí. Đây là bộ phận quan trọng giúp duy trì sự sống cho toàn bộ tế bào trong cơ thể. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và cách bảo vệ phế quản ngay bên dưới!

Phế quản là gì?

Phế quản (tiếng Anh: Bronchi) là các đường dẫn khí lớn của hệ hô hấp dưới, phân nhánh từ khí quản và dẫn không khí vào phổi. Đây là danh từ chuyên ngành y học chỉ bộ phận thiết yếu trong quá trình hô hấp.

Trong tiếng Việt, từ “phế quản” có nguồn gốc Hán Việt:

Nghĩa từng thành phần: “Phế” nghĩa là phổi, “quản” nghĩa là ống. Ghép lại, phế quản có nghĩa là “ống phổi” hay “ống dẫn khí vào phổi”.

Trong y học: Phế quản bắt đầu từ vị trí đốt sống ngực thứ năm, nơi khí quản chia thành hai nhánh: phế quản gốc phải và phế quản gốc trái. Mỗi nhánh dẫn không khí vào một bên phổi.

Về cấu trúc: Phế quản phân nhánh nhiều lần tạo thành “cây phế quản”, từ phế quản chính đến phế quản thùy, phế quản phân thùy, tiểu phế quản và cuối cùng là phế nang.

Phế quản có nguồn gốc từ đâu?

Từ “phế quản” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng rộng rãi trong y học để mô tả hệ thống ống dẫn khí của phổi. Thuật ngữ này tương đương với “bronchi” trong tiếng Latin và tiếng Anh.

Sử dụng “phế quản” khi nói về cấu trúc giải phẫu hệ hô hấp, các bệnh lý đường hô hấp dưới hoặc trong lĩnh vực y khoa.

Cách sử dụng “Phế quản”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “phế quản” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Phế quản” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ cấu trúc giải phẫu trong hệ hô hấp. Ví dụ: phế quản chính, phế quản thùy, viêm phế quản, giãn phế quản.

Trong văn viết y khoa: Thường xuất hiện trong tài liệu chuyên ngành, bệnh án, sách giáo khoa sinh học và y học.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phế quản”

Từ “phế quản” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh y học và đời sống:

Ví dụ 1: “Phế quản có chức năng dẫn truyền không khí từ khí quản đến phế nang.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ cấu trúc giải phẫu.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân bị viêm phế quản cấp do nhiễm virus.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ bệnh lý.

Ví dụ 3: “Hen phế quản là bệnh mạn tính thường gặp ở mọi lứa tuổi.”

Phân tích: Dùng trong mô tả bệnh lý hô hấp.

Ví dụ 4: “Khói thuốc lá gây kích ứng niêm mạc phế quản.”

Phân tích: Dùng trong cảnh báo sức khỏe.

Ví dụ 5: “Phế quản phải ngắn và thẳng hơn phế quản trái.”

Phân tích: Dùng trong mô tả giải phẫu học.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Phế quản”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “phế quản” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “phế quản” với “phế nang”.

Cách dùng đúng: Phế quản là ống dẫn khí, phế nang là túi khí trao đổi khí. Hai bộ phận có chức năng khác nhau.

Trường hợp 2: Nhầm “phế quản” với “khí quản”.

Cách dùng đúng: Khí quản là ống dẫn khí chính từ thanh quản, phế quản là nhánh tách ra từ khí quản đi vào phổi.

“Phế quản”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “phế quản”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Bronchi Phế nang (túi khí)
Ống phổi Màng phổi
Đường dẫn khí Mao mạch phổi
Tiểu phế quản Khoang màng phổi
Cây phế quản Nhu mô phổi
Ống dẫn khí phổi Thùy phổi

Kết luận

Phế quản là gì? Tóm lại, phế quản là hệ thống ống dẫn khí quan trọng, đưa không khí từ khí quản đến phế nang để thực hiện trao đổi khí. Hiểu đúng về “phế quản” giúp bạn nâng cao kiến thức y học và chủ động bảo vệ sức khỏe hô hấp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.