Tuỳ cơ là gì? 📋 Nghĩa Tuỳ cơ

Tuỳ cơ là gì? Tuỳ cơ là cách hành xử linh hoạt, biết thay đổi theo tình huống và hoàn cảnh thực tế để đạt hiệu quả tốt nhất. Đây là phẩm chất quan trọng trong giao tiếp, công việc và cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ cụ thể về “tuỳ cơ” ngay bên dưới!

Tuỳ cơ nghĩa là gì?

Tuỳ cơ là cách ứng xử linh hoạt, biết căn cứ vào tình hình thực tế để điều chỉnh hành động cho phù hợp. Đây là từ Hán Việt, trong đó “tuỳ” nghĩa là theo, thuận theo; “cơ” nghĩa là thời cơ, cơ hội hoặc tình thế.

Trong tiếng Việt, từ “tuỳ cơ” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Hành động theo thời cơ, căn cứ vào hoàn cảnh cụ thể mà quyết định.

Trong thành ngữ: Thường đi kèm với “ứng biến” thành “tuỳ cơ ứng biến”, nghĩa là linh hoạt thay đổi cách xử lý theo diễn biến tình huống.

Trong đời sống: Chỉ người khéo léo, không cứng nhắc, biết thích nghi với mọi hoàn cảnh để đạt mục tiêu.

Tuỳ cơ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuỳ cơ” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và trở thành thành ngữ quen thuộc trong văn hoá ứng xử người Việt.

Sử dụng “tuỳ cơ” khi muốn diễn tả sự linh hoạt, không áp dụng cứng nhắc một cách làm duy nhất mà biết thay đổi theo tình huống.

Cách sử dụng “Tuỳ cơ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuỳ cơ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuỳ cơ” trong tiếng Việt

Trạng từCụm động từ: Bổ nghĩa cho hành động, chỉ cách thức linh hoạt. Ví dụ: tuỳ cơ xử lý, tuỳ cơ ứng biến.

Tính từ: Mô tả phẩm chất của người biết linh hoạt. Ví dụ: Anh ấy rất tuỳ cơ trong công việc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuỳ cơ”

Từ “tuỳ cơ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ công việc đến đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Tình hình phức tạp, anh cứ tuỳ cơ ứng biến nhé.”

Phân tích: Khuyên ai đó linh hoạt xử lý theo diễn biến thực tế.

Ví dụ 2: “Kế hoạch chỉ là định hướng, khi triển khai phải tuỳ cơ mà làm.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự linh hoạt khi thực hiện công việc.

Ví dụ 3: “Người lãnh đạo giỏi là người biết tuỳ cơ trong mọi quyết định.”

Phân tích: Đề cao phẩm chất linh hoạt của người quản lý.

Ví dụ 4: “Đàm phán kinh doanh cần tuỳ cơ, không nên cứng nhắc.”

Phân tích: Áp dụng trong bối cảnh thương lượng, giao dịch.

Ví dụ 5: “Chị ấy tuỳ cơ thay đổi chiến thuật nên thắng trận.”

Phân tích: Diễn tả việc điều chỉnh kịp thời để đạt kết quả.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuỳ cơ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuỳ cơ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuỳ cơ” với “tuỳ tiện” (làm bừa, không có nguyên tắc).

Cách dùng đúng: “Tuỳ cơ” là linh hoạt có chủ đích, còn “tuỳ tiện” mang nghĩa tiêu cực.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “tuỳ cơ” hoặc “tùy cơ” – cả hai đều đúng vì “tuỳ” và “tùy” là biến thể chính tả.

Cách dùng đúng: Có thể viết “tùy cơ” hoặc “tuỳ cơ” đều được chấp nhận.

“Tuỳ cơ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuỳ cơ”:

Từ Đồng Nghĩa

Từ Trái Nghĩa

Linh hoạt

Cứng nhắc

Ứng biến

Máy móc

Thích nghi

Bảo thủ

Biến thông

Rập khuôn

Quyền biến

Nguyên tắc cứng

Tùy thời

Khô khan

Kết luận

Tuỳ cơ là gì? Tóm lại, tuỳ cơ là cách hành xử linh hoạt theo tình huống thực tế. Hiểu đúng từ “tuỳ cơ” giúp bạn giao tiếp và ứng xử khéo léo hơn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.