Phát là gì? 📤 Nghĩa, giải thích Phát

Phát là gì? Phát là động từ chỉ hành động đưa cho, cấp cho từng người; hoặc chỉ việc truyền đi âm thanh, hình ảnh; cũng có nghĩa là sinh ra, tỏa ra. Ngoài ra, “phát” còn dùng như danh từ đếm từng đơn vị động tác nhanh như bắn, đánh. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “phát” trong tiếng Việt nhé!

Phát nghĩa là gì?

Phát là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể dùng làm động từ hoặc danh từ tùy ngữ cảnh. Đây là từ vựng cơ bản xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày.

Trong cuộc sống, từ “phát” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa là đưa, cấp cho: Dùng khi phân phát vật phẩm cho nhiều người theo chế độ nhất định. Ví dụ: phát lương, phát phần thưởng, phát tờ rơi.

Nghĩa là truyền đi: Chỉ việc truyền tải âm thanh, hình ảnh qua sóng điện. Ví dụ: phát bản tin, phát sóng truyền hình.

Nghĩa là sinh ra, tỏa ra: Dùng khi mô tả việc tỏa ra ánh sáng, mùi vị, hoặc bệnh bắt đầu biểu hiện triệu chứng.

Dùng làm danh từ: Đếm từng đơn vị động tác diễn ra nhanh như bắn một phát, đập một phát.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Phát”

Từ “phát” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ 發 (fā) trong tiếng Trung, mang nghĩa gốc là “sinh ra”, “khởi đầu”, “tỏa ra”. Từ này đã được Việt hóa và mở rộng nghĩa qua nhiều thế kỷ sử dụng.

Sử dụng từ “phát” khi muốn diễn đạt hành động phân phát, truyền tải, sinh ra hoặc đếm đơn vị động tác nhanh.

Phát sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “phát” được dùng khi nói về việc cấp phát vật phẩm, truyền phát thông tin, tỏa ra ánh sáng/mùi hương, hoặc đếm số lần thực hiện động tác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phát”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công ty phát lương vào ngày cuối tháng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đưa, cấp cho từng người theo chế độ định kỳ.

Ví dụ 2: “Đài truyền hình phát bản tin thời sự lúc 19 giờ.”

Phân tích: Chỉ việc truyền tải nội dung qua sóng điện đến người xem.

Ví dụ 3: “Bông hoa phát ra mùi thơm dịu nhẹ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa sinh ra và tỏa ra mùi hương tự nhiên.

Ví dụ 4: “Anh ấy bắn liền ba phát súng.”

Phân tích: Dùng làm danh từ đếm đơn vị động tác bắn.

Ví dụ 5: “Lo lắng đến phát ốm vì kỳ thi sắp tới.”

Phân tích: Biểu thị sự nảy sinh trạng thái tâm lý do tác động mạnh của cảm xúc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phát”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cấp Thu
Phân phát Thu hồi
Ban Giữ lại
Trao Tịch thu
Chia Gom
Tỏa Hấp thụ

Dịch “Phát” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Phát 發 (Fā) Distribute / Emit 発する (Hassuru) 발하다 (Balhada)

Kết luận

Phát là gì? Tóm lại, phát là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ hành động cấp phát, truyền tải, tỏa ra hoặc dùng làm đơn vị đếm động tác. Hiểu đúng từ “phát” giúp bạn giao tiếp chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.