Thành khẩn là gì? 🙏 Nghĩa Thành khẩn
Thành khẩn là gì? Thành khẩn là thái độ thực lòng một cách thiết tha, chân thật và nghiêm túc trong lời nói, hành động. Từ này thường dùng khi mô tả sự chân thành trong khai báo, nhận lỗi hoặc tự phê bình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thành khẩn” trong tiếng Việt nhé!
Thành khẩn nghĩa là gì?
Thành khẩn là hết sức thành thật, chân thành và khẩn thiết trong khi khai báo, nhận lỗi hay tự phê bình. Đây là từ Hán Việt, trong đó “thành” (誠) nghĩa là chân thành, “khẩn” (懇) nghĩa là thiết tha, khẩn thiết.
Trong đời sống, từ “thành khẩn” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong pháp luật và khai báo: “Thành khẩn” thường xuất hiện trong ngữ cảnh điều tra, xét xử. Người phạm tội nếu thành khẩn khai báo sẽ được xem xét giảm nhẹ hình phạt.
Trong công việc và học tập: Thái độ thành khẩn nhận khuyết điểm, tiếp thu phê bình giúp con người tiến bộ và được người khác tôn trọng.
Trong giao tiếp hàng ngày: Lời xin lỗi thành khẩn, lời cầu nguyện thành khẩn thể hiện sự chân thành từ đáy lòng, không giả dối.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thành khẩn”
Từ “thành khẩn” (誠懇) có nguồn gốc từ Hán ngữ, ghép từ “thành” (誠 – chân thành) và “khẩn” (懇 – khẩn thiết). Trong tiếng Hán cổ có câu “tố nhân yếu thành khẩn” (做人要誠懇) nghĩa là làm người cần phải thành khẩn.
Sử dụng từ “thành khẩn” khi muốn diễn đạt thái độ chân thành, thiết tha, nghiêm túc trong lời nói và hành động.
Thành khẩn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thành khẩn” được dùng khi mô tả thái độ chân thành trong khai báo, nhận lỗi, xin lỗi, cầu nguyện hoặc tự phê bình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thành khẩn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thành khẩn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bị cáo đã thành khẩn khai báo nên được xem xét giảm nhẹ hình phạt.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ thái độ trung thực, không giấu giếm khi khai báo.
Ví dụ 2: “Anh ấy thành khẩn nhận khuyết điểm trước tập thể.”
Phân tích: Dùng trong công việc, thể hiện sự chân thành khi thừa nhận lỗi lầm của bản thân.
Ví dụ 3: “Cô ấy thành khẩn cầu nguyện cho gia đình bình an.”
Phân tích: Dùng trong tín ngưỡng, diễn tả sự thiết tha, chân thành từ đáy lòng.
Ví dụ 4: “Thái độ thành khẩn của em khiến thầy giáo tha thứ.”
Phân tích: Dùng trong giao tiếp, chỉ sự chân thành khi xin lỗi, nhận lỗi.
Ví dụ 5: “Cần thành khẩn tự phê bình và tiếp thu phê bình của đồng nghiệp.”
Phân tích: Dùng trong môi trường làm việc, nhấn mạnh thái độ cầu thị, sẵn sàng lắng nghe góp ý.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thành khẩn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thành khẩn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chân thành | Giả dối |
| Thành thật | Gian trá |
| Trung thực | Lừa dối |
| Khẩn thiết | Đạo đức giả |
| Thành tâm | Hư ngụy |
| Trung hậu | Giảo hoạt |
Dịch “Thành khẩn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thành khẩn | 誠懇 (Chéngkěn) | Sincere / In good faith | 誠実 (Seijitsu) | 성실한 (Seongsilhan) |
Kết luận
Thành khẩn là gì? Tóm lại, thành khẩn là thái độ chân thành, thiết tha và nghiêm túc trong lời nói, hành động. Đây là đức tính quý giá giúp con người được tin tưởng và tôn trọng.
