Phát lộ là gì? 🔍 Nghĩa, giải thích Phát lộ
Phát lộ là gì? Phát lộ là động từ chỉ hành động bộc lộ ra, để lộ ra một cách rõ ràng những điều trước đó còn che giấu hoặc chưa được biết đến. Từ này thường dùng khi nói về sự thật, cảm xúc hay bí mật dần hiện ra trước mắt người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “phát lộ” trong tiếng Việt nhé!
Phát lộ nghĩa là gì?
Phát lộ là bộc lộ ra, để lộ ra một cách rõ ràng. Đây là động từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
Trong cuộc sống, từ “phát lộ” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong đời sống hàng ngày: Phát lộ thường chỉ việc những điều bí mật, che giấu bỗng nhiên được phơi bày. Ví dụ: “Âm mưu của hắn cuối cùng cũng phát lộ.”
Trong tâm lý, cảm xúc: Từ này diễn tả trạng thái cảm xúc nội tâm dần hiện ra bên ngoài. Ví dụ: “Sự ghen tức ngấm ngầm giờ đã phát lộ.”
Trong khảo cổ học: Phát lộ còn dùng khi nói về di tích, hiện vật được khai quật, lộ ra khỏi lòng đất.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phát lộ”
Từ “phát lộ” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “phát” (發) nghĩa là mở ra, phát ra và “lộ” (露) nghĩa là hiện ra, để lộ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa hoàn chỉnh: làm cho điều gì đó hiện ra rõ ràng.
Sử dụng “phát lộ” khi muốn diễn tả sự việc, cảm xúc hoặc bí mật được bộc lộ một cách tự nhiên hoặc bị vạch trần.
Phát lộ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phát lộ” được dùng khi nói về bí mật bị lộ ra, cảm xúc được bộc lộ, hoặc sự thật được phơi bày trước mắt mọi người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phát lộ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phát lộ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sự ghen tức ngấm ngầm giờ đã phát lộ.”
Phân tích: Cảm xúc tiêu cực trước đây giấu kín, nay đã hiện ra rõ ràng qua hành động hoặc lời nói.
Ví dụ 2: “Sau nhiều năm, bí mật gia đình cuối cùng cũng phát lộ.”
Phân tích: Điều che giấu lâu nay được phơi bày, mọi người đều biết.
Ví dụ 3: “Tài năng của cô ấy dần phát lộ qua từng tác phẩm.”
Phân tích: Khả năng tiềm ẩn được thể hiện rõ theo thời gian.
Ví dụ 4: “Di tích cổ được phát lộ trong đợt khai quật khảo cổ.”
Phân tích: Hiện vật lịch sử được đào lên, lộ ra khỏi lòng đất.
Ví dụ 5: “Âm mưu lừa đảo của hắn đã bị phát lộ trước công chúng.”
Phân tích: Hành vi xấu bị vạch trần, không còn che giấu được nữa.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phát lộ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phát lộ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bộc lộ | Che giấu |
| Tiết lộ | Giấu kín |
| Lộ ra | Ẩn giấu |
| Phơi bày | Bưng bít |
| Hiện ra | Che đậy |
| Vạch trần | Giữ bí mật |
Dịch “Phát lộ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phát lộ | 發露 (Fālù) | Reveal / Expose | 発露 (Hatsuro) | 발로 (Ballo) |
Kết luận
Phát lộ là gì? Tóm lại, phát lộ là động từ Hán Việt chỉ hành động bộc lộ, để lộ ra một cách rõ ràng. Hiểu đúng từ “phát lộ” giúp bạn diễn đạt chính xác và văn phong phong phú hơn.
