Khai quật là gì? ⛏️ Ý nghĩa, cách dùng Khai quật
Khai quật là gì? Khai quật là hành động đào bới để tìm kiếm và lấy lên những vật bị chôn vùi trong lòng đất. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực khảo cổ học khi các nhà nghiên cứu tìm kiếm di vật, cổ vật từ các di chỉ lịch sử. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “khai quật” trong tiếng Việt nhé!
Khai quật nghĩa là gì?
Khai quật là động từ chỉ hành động đào bới để tìm ra và lấy lên những thứ đang bị chôn vùi dưới lòng đất. Đây là thuật ngữ phổ biến trong ngành khảo cổ học.
Trong cuộc sống, từ “khai quật” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Trong khảo cổ học: Khai quật là hoạt động khoa học nhằm nghiên cứu địa tầng, tìm kiếm và thu thập di vật, dấu tích của quá khứ để xác định giá trị lịch sử, văn hóa của địa điểm khảo cổ.
Trong pháp y: “Khai quật mồ mả” là việc đào lên thi thể đã chôn để phục vụ điều tra, giám định pháp y khi cần thiết.
Trong nghĩa bóng: “Khai quật” còn được dùng để chỉ việc tìm lại, đưa ra ánh sáng những điều đã bị lãng quên hoặc che giấu từ lâu.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khai quật”
Từ “khai quật” có nguồn gốc Hán-Việt, được ghép từ hai chữ: 開 (khai – mở ra) và 掘 (quật – đào). Nghĩa gốc là mở ra bằng cách đào bới để lấy lên những thứ nằm dưới đất.
Sử dụng “khai quật” khi nói về hoạt động đào bới có mục đích tìm kiếm di vật, cổ vật hoặc khi cần đưa lên những thứ đã bị chôn vùi.
Khai quật sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khai quật” được dùng khi mô tả hoạt động khảo cổ, pháp y liên quan đến mồ mả, hoặc khi muốn diễn đạt việc tìm lại những điều đã bị chôn vùi, lãng quên.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khai quật”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khai quật” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Các nhà khảo cổ đang khai quật di chỉ Hoàng thành Thăng Long.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen trong lĩnh vực khảo cổ, chỉ hoạt động đào bới tìm kiếm cổ vật.
Ví dụ 2: “Cơ quan điều tra quyết định khai quật mộ nạn nhân để giám định lại.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực pháp y, chỉ việc đào mộ lên phục vụ điều tra.
Ví dụ 3: “Cuộc khai quật đã phát hiện nhiều hiện vật quý từ thời Đông Sơn.”
Phân tích: Chỉ kết quả của hoạt động khảo cổ, tìm thấy di vật có giá trị lịch sử.
Ví dụ 4: “Nhà báo đã khai quật những bí mật bị chôn giấu suốt nhiều năm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc đưa ra ánh sáng những sự thật bị che giấu.
Ví dụ 5: “Đợt khai quật này kéo dài ba tháng với sự tham gia của nhiều chuyên gia.”
Phân tích: Mô tả quy mô và thời gian của một cuộc khai quật khảo cổ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khai quật”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khai quật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đào bới | Chôn vùi |
| Khai đào | Mai táng |
| Bốc mộ | An táng |
| Đào xới | Lấp đất |
| Khai mở | Che giấu |
| Phát lộ | Chôn cất |
Dịch “Khai quật” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khai quật | 挖掘 (Wājué) | Excavate | 発掘 (Hakkutsu) | 발굴 (Balgul) |
Kết luận
Khai quật là gì? Tóm lại, khai quật là hành động đào bới để tìm kiếm và lấy lên những vật bị chôn vùi, thường dùng trong khảo cổ học và pháp y. Hiểu đúng từ “khai quật” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
